WorksheetsUnit 8
Total questions: 69
Worksheet time: 1hrs 9mins
Advertisement
(a)
look for
(a)
chứng tỏ
(a)
đơn xin việc
(a)
người tìm kiếm
(a)
danh sách lựa chọn
(a)
tuyển dụng
(a)
ứng viên qua vòng sơ tuyển
(a)
go through
(a)
ban đầu
(a)
sự tập sự
(a)
sơ yếu lí lịch
(a)
ấn tượng
(a)
sàng lọc
(a)
người xin việc
(a)
phụ thuộc vào
(a)
áp lực
(a)
bảo mật
(a)
đủ điều kiện
(a)
thực tập sinh
(a)
doanh nghiệp kinh doan
(a)
chuyên (về 1 lĩnh vực)
(a)
take minutes
(a)
có động lực cá nhân
(a)
dễ gần, dễ tiếp cận
(a)
nói năng lưu
(a)
sắp xếp công việc theo thứ tự
(a)
nói năng hay với lời lẽ chải chuốt
(a)
có kỹ năng tổ chức tốt
(a)
sự quản lý chính quyền
(a)
thuộc quản lý hành chính
(a)
nhân viên quản lý/ hành chính
(a)
flexible
(a)
ưu tiên
(a)
sự cân nhắc
(a)
bảng tính
(a)
sự học nghề
(a)
cạnh tranh
(a)
triển vọng
(a)
hợp đồng
(a)
nhân viên bán hàng
(a)
người phục vụ
(a)
confident
(a)
nhân ái
(a)
nhiệt tình
(a)
lộn xộn
(a)
điều chỉnh
(a)
nhân sự
(a)
khó hiểu
(a)
trách nhiệm
(a)
tìm kiếm
(a)
thợ pha cà phê
(a)
hướng ngoại
(a)
tính cách
(a)
thành tích
(a)
giao tiếp cá nhân
(a)
sự hướng dẫn
(a)
thành thạo
(a)
có trách nhiệm
(a)
đáng tin cậy
(a)
dành, tận tụy
(a)
một cách hợp tác
(a)
học phí
(a)
tiền cho vay, vay
(a)
sự phục vụ
(a)
kế toán
(a)
doanh nhân
(a)
thốt lên, la lên
(a)
drawback
(a)
