wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 13

Total questions: 58

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

đệm đàn

a)

accomplished

b)

accompany

c)

admire

d)

avid

2.

có tài , cừ khôi

a)

admire

b)

avid

c)

accompany

d)

accomplished

3.

ngưỡng mộ

a)

admire

b)

avid

c)

accomplished

d)

accompany

4.

khao khát , thèm thuồng

a)

admire

b)

avid

c)

accompany

d)

accomplished

5.

sưu tập

a)

collection

b)

collect

c)

collector

d)

collecter

6.

bộ sưu tập

a)

collect

b)

collecter

c)

collection

d)

collector

7.

người sưu tầm

a)

collect

b)

collection

c)

collector

d)

collecter

8.

vứt bỏ

a)

discard

b)

discord

c)

decade

d)

destruction

9.

bể cá

a)

tanks fish

b)

tank fish

c)

fish tank

d)

fish tanks

10.

indulge _ ( say mê )

a)

on

b)

in

c)

or

d)

with

11.

say mê

a)

indulge on

b)

indulge in

c)

indulge with

d)

indulge of

12.

khiêm tốn

a)

most

b)

mountain

c)

modest

d)

mod

13.

bận rộn

a)

occupied

b)

occup

c)

occupie

d)

occupieded

14.

giai điệu

a)

titan

b)

tank

c)

tune

d)

tun

15.

đệm đàn

(ko viết hoa)

(a)  

16.

có tài , cừ khôi

(ko viết hoa)

(a)  

17.

ngưỡng mộ

(a)  

18.

khao khát , thèm cuồng

(a)  

19.

sưu tập

(ko viết hoa)

(a)  

20.

người sưu tập

(ko viết hoa)

(a)  

21.

bộ sưu tập

(a)  

22.

vứt bỏ

(a)  

23.

khiêm tốn

(a)  

24.

bận rộn

(ko viết hoa)



(a)  

25.

giai điệu

(ko viết hoa)

(a)  

26.

câu chẻ ( ko viết hoa ) (that)

The film was made in Bristol

(a)  

27.

câu chẻ :

( ko viết hoa , ngăn cách dấu phẩy )

I don't mind her criticising me , but I object to how she does it ( that )



(a)  

28.

mở rộng ( kiến thức )

a)

broad

b)

broaden

c)

boaden

d)

brod

29.

rộng

a)

broaden

b)

broad

c)

break

d)

broken

30.

mở rộng ( kiến thức )

(a)  

31.

rộng

(a)  

32.

loại , hạng , nhóm

(a)  

33.

phân loại

(a)  

34.

nhãn ghi tên

(a)  

35.

quá khứ , qua rồi

(a)  

36.

đối phó , đương đầu

(a)  

37.

chuyện cổ tích

(a)  

38.

khổng lồ

(a)  

39.

ngu dốt , dốt nát

(a)  

40.

có ích

(a)  

41.

thỉnh thoảng

(a)  

42.

thỉnh thoảng

in a while = (a)  

43.

thỉnh thoảng

sometimes = ?

(a)  

44.

trong một thời gian ngắn

(a)  

45.

đối phó , đương đầu

cope with = (a)  

46.

đối phó , đương đầu

deal with = (a)  

47.

loại , hạng , nhóm

a)

category

b)

categoryes

c)

categoried

d)

categorys

48.

phân loại

a)

classifly

b)

classified

c)

classify

d)

classifi

49.

nhãn ghi tên

a)

tag name

b)

name tag

c)

named

d)

tags name

50.

quá khứ , qua rồi

a)

goned

b)

bygone

c)

with gone

d)

on gone

51.

cope (a)  

52.

deal (a)  

53.

trong một thời gian ngắn

a)

in a while

b)

of a while

c)

for a while

d)

on a while

54.

có ích

a)

profit

b)

profited

c)

profitably

d)

profitablied

55.

giới từ

arrive (a)  

56.

giới từ

put (a)  

57.

giới từ

fond (a)  

58.

giới từ

depend (a)