Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

JPD113 VOCABULARY

Total questions: 194

Worksheet time: 2hrs 37mins

Name
Class
Date
1.
バス
a)
xe buýt
b)
tivi
c)
báo, tờ báo
d)
mạng internet
2.
テレビ
a)
Hay quá nhỉ!
b)
tivi
c)
báo, tờ báo
d)
mạng internet
3.
シーディー
a)
báo, tờ báo
b)
xe buýt
c)
DVD
d)
CD
4.
ディーブイディー
a)
học bài
b)
Hay quá nhỉ!
c)
DVD
d)
mạng internet
5.
しんぶん
a)
xe buýt
b)
xe buýt
c)
đọc
d)
xe buýt
6.
インターネット
a)
mạng internet
b)
xe buýt
c)
xe buýt
d)
đọc
7.
いいですね
a)
Hay quá nhỉ!
b)
ơ!/Hả
c)
Chà/ wow
d)
cái gì cũng...
8.
えつ
a)
Hay quá nhỉ!
b)
ơ!/Hả
c)
Chà/ wow
d)
cái gì cũng...
9.
へえ
a)
Hay quá nhỉ!
b)
ơ!/Hả
c)
Chà/ wow
d)
cái gì cũng...
10.
なにも
a)
Hay quá nhỉ!
b)
ơ!/Hả
c)
Chà/ wow
d)
cái gì cũng...
11.
どこ(へ)も
a)
đâu cũng..
b)
xe buýt
c)
Hay quá nhỉ!
d)
đọc
12.
おきます
a)
thức dậy
b)
học bài
c)
ngủ
d)
đọc
13.
べんきょうします
a)
thức dậy
b)
học bài
c)
ngủ
d)
đọc
14.
ねます
a)
thức dậy
b)
học bài
c)
ngủ
d)
đọc
15.
よみます
a)
thức dậy
b)
học bài
c)
ngủ
d)
đọc
16.
はたちきます
a)
làm việc, lao động
b)
học bài
c)
cái gì cũng...
d)
Chà/ wow
17.
ききます
a)
nghe
b)
mua
c)
học bài
d)
cái gì cũng...
18.
かいます
a)
mua
b)
làm việc, lao động
c)
học bài
d)
cái gì cũng...
19.
します
a)
làm, chơi
b)
nhìn
c)
đi
d)
học bài
20.
みます
a)
làm, chơi
b)
nhìn
c)
đi
d)
học bài
21.
たべます
a)
ăn cơm
b)
nhìn đi
c)
học bài
d)
mua
22.
のみます
a)
uống nước
b)
về, trở về
c)
đi
d)
mua
23.
かえります
a)
uống nước
b)
về, trở về
c)
đi
d)
mua
24.
いきます
a)
uống nước
b)
về, trở về
c)
đi
d)
mua
25.
うみ
a)
biển
b)
công viên
c)
nhà
d)
công ty
26.
こうえん
a)
biển
b)
công viên
c)
nhà
d)
công ty
27.
うち
a)
nhà
b)
công ty
c)
trường học
d)
cửa hàng tiện lợi
28.
かいしゃ
a)
nhà
b)
công ty
c)
trường học
d)
cửa hàng tiện lợi
29.
だっこう
a)
nhà
b)
công ty
c)
trường học
d)
cửa hàng tiện lợi
30.
コンビニ
a)
nhà
b)
công ty
c)
trường học
d)
cửa hàng tiện lợi
31.
どちら
a)
ở đâu
b)
chổ này, phía này
c)
đó, chỗ đó
d)
cái kia
32.
いつ
a)
khi nào
b)
bây giờ
c)
cái nào
d)
ở đâu
33.
なん
a)
cái gì
b)
cái nào
c)
chỗ nào
d)
cái nào
34.
いくら
a)
bao nhiêu tiền
b)
bao nhiêu tuổi
c)
đây, chỗ này, phía này
d)
đó, chỗ đó
35.
だれ
a)
ai
b)
cái kia
c)
cái nào
d)
cái gì
36.
どれ
a)
cái nào
b)
cái đó
c)
cái này
d)
ai
37.
これ
a)
cái này
b)
cái đó
c)
cái kia
d)
ai
38.
それ
a)
cái đó
b)
cái này
c)
cái kia
d)
ai
39.
この
a)
cái ~ này
b)
cái~ kia
c)
cái~nào
d)
cái- gì
40.
その
a)
cái~ kia
b)
cái ~ đó
c)
cái ~ này
d)
cái~nào
41.
あの
a)
cái~ kia
b)
cái ~ đó
c)
cái~nào
d)
cái ~ này
42.
どの
a)
cái~nào
b)
cái~ kia
c)
cái ~ đó
d)
cái ~ này
43.
ここ/こちら
a)
Đây chỗ này/ phía này
b)
đó, chỗ đó/phía đó
c)
kia, chỗ kia/ phía kia
d)
cái ~ này
44.
そこ/そちら
a)
đó, chỗ đó/phía đó
b)
Đây chỗ này/ phía này
c)
kia, chỗ kia/ phía kia
d)
cái~nào
45.
あそこ/あちら
a)
kia, chỗ kia/ phía kia
b)
Đây chỗ này/ phía này
c)
đó, chỗ đó/phía đó
d)
cái- gì
46.
いま
a)
bây giờ
b)
buổi sáng
c)
buổi chiều
d)
nghỉ, ngày nghỉ
47.
ごぜん
a)
buổi sáng
b)
buổi chiều
c)
buổi trưa
d)
nghỉ, ngày nghỉ
48.
ごご
a)
buổi chiều
b)
buổi sáng
c)
buổi trưa
d)
buổi tối
49.
ひる
a)
buổi trưa
b)
buổi sáng
c)
buổi chiều
d)
buổi tối
50.
やすみ
a)
nghỉ, ngày nghỉ
b)
sở thích
c)
buổi trưa
d)
buổi tối
51.
じ
a)
giờ
b)
phút
c)
bạn
d)
cơm
52.
ふん
a)
phút
b)
1/2 giờ
c)
cơm
d)
giờ
53.
じはん
a)
1/2 giờ
b)
giờ
c)
phút
d)
cơm
54.
ようび
a)
thứ
b)
ngày
c)
tháng
d)
năm
55.
じゅぎょう
a)
giờ học
b)
giờ làm
c)
phút
d)
cơm
56.
がつ
a)
tháng
b)
ngày
c)
năm
d)
thứ
57.
にち/か
a)
ngày
b)
thứ
c)
năm
d)
tháng
58.
さい
a)
tuổi
b)
tháng
c)
năm
d)
thứ
59.
たんじょうび
a)
sinh nhật
b)
sơ thích
c)
việc làm thêm
d)
hoa quả, trái cây
60.
スジェジュール
a)
kế hoạch, lịch
b)
hoa quả, trái cây
c)
Việc làm thêm
d)
món susi
61.
アルバイト
a)
Việc làm thêm
b)
kế hoạch, lịch
c)
Pháo hoa
d)
hoa quả, trái cây
62.
スキー
a)
Trượt tuyết
b)
rượu
c)
tới đến
d)
món susi
63.
バーテイー
a)
Bữa tiệc
b)
Pháo hoa
c)
Việc làm thêm
d)
sữa bò
64.
バーベキュー
a)
Tiệc nướng ngoài trời
b)
kế hoạch, lịch
c)
món susi
d)
tới đến
65.
ホームステイ
a)
Ở cùng gia đình bản địa
b)
hoa quả, trái cây
c)
sữa bò
d)
cơm hộp
66.
ゴールデンウイーク
a)
Tuân lễ vàng
b)
Việc làm thêm
c)
tới đến
d)
Pháo hoa
67.
はなび
a)
Pháo hoa
b)
sữa bò
c)
rượu
d)
hoa quả, trái cây
68.
(お)はなみ
a)
ngắm hoa
b)
tới đến
c)
món susi
d)
cơm hộp
69.
(お)まつり
a)
lễ hội
b)
Việc làm thêm
c)
Pháo hoa
d)
sữa bò
70.
きます「くる」
a)
tới đến
b)
kế hoạch, lịch
c)
cơm hộp
d)
rượu
71.
スキーをします
a)
chơi trượt tuyết
b)
rượu
c)
sữa bò
d)
cơm hộp
72.
さけ
a)
rượu
b)
tới đến
c)
Việc làm thêm
d)
món susi
73.
すし
a)
món susi
b)
sữa bò
c)
hoa quả, trái cây
d)
cơm hộp
74.
べんとう
a)
cơm hộp
b)
Pháo hoa
c)
tới đến
d)
rượu
75.
ぎゅうにゅう
a)
sữa bò
b)
hoa quả, trái cây
c)
món susi
d)
Pháo hoa
76.
くだもの
a)
hoa quả, trái cây
b)
rượu
c)
Việc làm thêm
d)
tới đến
77.
サラダ
a)
món salad
b)
Việc làm thêm
c)
hoa quả, trái cây
d)
món susi
78.
pho-mát
a)
チーズ
b)
すし
c)
きます「くる」
d)
スジェジュール
79.
1 năm
a)
いちぬん
b)
スキー
c)
バーベキュー
d)
スキー
80.
mùa xuân
a)
はる
b)
バーベキュー
c)
スジェジュール
d)
さけ
81.
mùa hè
a)
なつ
b)
ぎゅうにゅう
c)
きます「くる」
d)
すし
82.
mùa thu
a)
あき
b)
バーベキュー
c)
スキー
d)
スキー
83.
mùa đông
a)
ふゆ
b)
きます「くる」
c)
ぎゅうにゅう
d)
スジェジュール
84.
buổi sáng
a)
あさ
b)
すし
c)
バーベキュー
d)
スキー
85.
buổi tối
a)
よる
b)
スジェジュール
c)
スキー
d)
きます「くる」
86.
hàng ngày
a)
まいにち
b)
バーベキュー
c)
すし
d)
ぎゅうにゅう
87.
hàng sáng
a)
まいあち
b)
ぎゅうにゅう
c)
スキー
d)
バーベキュー
88.
mỗi tối
a)
まいばん
b)
きます「くる」
c)
スジェジュール
d)
スキー
89.
bữa sáng
a)
あさごはん
b)
スキー
c)
ぎゅうにゅう
d)
バーベキュー
90.
bữa trưa
a)
びるごはん
b)
すし
c)
スジェジュール
d)
ぎゅうにゅう
91.
にほん
a)
Nhật Bản
b)
Hàn Quốc
c)
mỹ
d)
Nga
92.
かんこく
a)
Hàn quốc
b)
Ý
c)
Trường Cấp 3
d)
Hàn quốc
93.
ちゅうごく
a)
Trung Quốc
b)
Nga
c)
Thái
d)
Hàn quốc
94.
アメリカ
a)
mỹ
b)
Trường dạy tiếng Nhật
c)
Sasimi
d)
Trường đại Học
95.
イタリア
a)
Ý
b)
Thang Máy
c)
Tiệc nướng ngoài trời
d)
hoa quả, trái cây
96.
オスートラリア
a)
Úc
b)
kế hoạch, lịch
c)
tới đến
d)
Quán giải khát
97.
ロシア
a)
Nga
b)
Pháo hoa
c)
Trượt tuyết
d)
Nhà Vệ Sinh
98.
タイ
a)
Thái
b)
tới đến
c)
Tuân lễ vàng
d)
cửa hàng 100 yên
99.
こうこう
a)
Trường Cấp 3
b)
hoa quả, trái cây
c)
Quầy tgoong tin
d)
cơm hộp
100.
だいがく
a)
Trường đại Học
b)
Việc làm thêm
c)
Khu vực hút thuốc
d)
sữa bò
101.
にほんごがっこう
a)
Trường dạy tiếng Nhật
b)
lễ hội
c)
tầng hầm
d)
rượu
102.
ブラジル
a)
Brazil
b)
chơi trượt tuyết
c)
Tầng
d)
Nhà hàng
103.
インフオメーション
a)
Quầy thông tin
b)
cơm hộp
c)
sữa bò
d)
sở thích
104.
A T M
a)
Máy rút tiền tự động
b)
bóng đá
c)
tới đến
d)
Đức
105.
しゅみ
a)
sở thích
b)
Thang Máy
c)
món susi
d)
kế hoạch, lịch
106.
スポーツ
a)
Thể thao
b)
Khu vực hút thuốc
c)
hoa quả, trái cây
d)
Việc làm thêm
107.
サッカ
a)
bóng đá
b)
Nhà Vệ Sinh
c)
món susi
d)
Trượt tuyết
108.
テニス
a)
tennis
b)
Quầy thông tin
c)
sữa bò
d)
Bữa tiệc
109.
すいえい
a)
bơi lội
b)
Quán giải khát
c)
tới đến
d)
Tiệc nướng ngoài trời
110.
おんがく
a)
âm nhạc
b)
Siêu thị
c)
cơm hộp
d)
Ở cùng gia đình bản địa
111.
どくしょ
a)
: đọc sách
b)
cửa hàng 100 yên
c)
Pháo hoa
d)
Tuân lễ vàng
112.
りょうり
a)
: nấu ăn
b)
Nhà hàng
c)
hoa quả, trái cây
d)
Pháo hoa
113.
エスカレーター
a)
: Thang cuốn
b)
tầng hầm
c)
cơm hộp
d)
ngắm hoa
114.
りょうり
a)
du lịch
b)
Tầng
c)
sữa bò
d)
lễ hội
115.
しごと
a)
Công việc
b)
cửa hàng, hiệu
c)
rượu
d)
tới đến
116.
がくせい
a)
Học sinh
b)
Ấn độ
c)
cơm hộp
d)
chơi trượt tuyết
117.
せんせい
a)
Thầy giáo, cô giáo
b)
Đức
c)
món susi
d)
rượu
118.
きょうし
a)
giáo viên
b)
Pháp
c)
cơm hộp
d)
món susi
119.
かいしゃいん
a)
giáo viên
b)
Ngân Hàng
c)
rượu
d)
cơm hộp
120.
しゃいん
a)
nhân viên văn phòng(thuộc 1 cty nào đó)
b)
Thư viện
c)
Pháo hoa
d)
sữa bò
121.
てんいん
a)
nhân viên bán hàng
b)
Bệnh Viện
c)
món susi
d)
hoa quả, trái cây
122.
さん
a)
ông bà, anh chị
b)
Bưu điện
c)
hoa quả, trái cây
d)
món salad
123.
じん
a)
người
b)
Nhà thi đấu
c)
món susi
d)
Việc làm thêm
124.
ご
a)
tiếng ( nước nào)
b)
Dầu
c)
sữa bò
d)
Pháo hoa
125.
はじめまして
a)
xin chào lần đàu gặp mặt
b)
Bánh ngọt
c)
tới đến
d)
tới đến
126.
よろしくおねがいします
a)
: rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn
b)
gạo
c)
cơm hộp
d)
Việc làm thêm
127.
こちらこそ
a)
tôi cũng vậy
b)
Trứng
c)
Pháo hoa
d)
món susi
128.
こちらこそ
a)
anh/chị ơi..
b)
Bánh mì
c)
hoa quả, trái cây
d)
sữa bò
129.
すみません
a)
xin lỗi
b)
Nước
c)
cơm hộp
d)
tới đến
130.
そうですか
a)
thế à
b)
Cá
c)
sữa bò
d)
rượu
131.
いらっしゃいませ
a)
kính chào quý khách
b)
Thịt
c)
rượu
d)
Việc làm thêm
132.
じゃ
a)
thế thi/thôi thì
b)
Thịt bò
c)
cơm hộp
d)
sữa bò
133.
~つ
a)
cái/chiếc
b)
Thịt heo
c)
món susi
d)
tới đến
134.
ちゅうもんをおぬがいします
a)
cho tôi gọi món
b)
Dâu tây
c)
cơm hộp
d)
Việc làm thêm
135.
どうぞ
a)
: xin mời
b)
Khu vực hút thuốc
c)
rượu
d)
kế hoạch, lịch
136.
えいご
a)
Tiếng Anh
b)
Nhà Vệ Sinh
c)
Pháo hoa
d)
rượu
137.
エレベーター
a)
Thang Máy
b)
anh/chị ơi..
c)
sữa bò
d)
kế hoạch, lịch
138.
きつえんしょ
a)
Khu vực hút thuốc
b)
Thịt bò
c)
cơm hộp
d)
món susi
139.
トイレ
a)
Nhà Vệ Sinh
b)
Tiếng Anh
c)
món susi
d)
Việc làm thêm
140.
レジ
a)
Quầy tgoong tin
b)
cơm hộp
c)
Dâu tây
d)
Pháo hoa
141.
きっさてん
a)
Quán giải khát
b)
Dâu tây
c)
cơm hộp
d)
món susi
142.
スーパー
a)
Siêu thị
b)
Tiếng Anh
c)
Khu vực hút thuốc
d)
cơm hộp
143.
100円ショップ
a)
cửa hàng 100 yên
b)
kế hoạch, lịch
c)
Khu vực hút thuốc
d)
anh/chị ơi..
144.
レストラン
a)
Nhà hàng
b)
Nhà Vệ Sinh
c)
cơm hộp
d)
Đức
145.
地下
a)
tầng hầm
b)
kế hoạch, lịch
c)
Tầng
d)
cửa hàng 100 yên
146.
かい
a)
Tầng
b)
cơm hộp
c)
Dâu tây
d)
món susi
147.
や
a)
cửa hàng, hiệu
b)
cơm hộp
c)
Nhà hàng
d)
Việc làm thêm
148.
インド
a)
Ấn độ
b)
món susi
c)
Khu vực hút thuốc
d)
cơm hộp
149.
ドイツ
a)
Đức
b)
sở thích
c)
món susi
d)
Việc làm thêm
150.
フランス
a)
Pháp
b)
Nhà Vệ Sinh
c)
anh/chị ơi..
d)
Việc làm thêm
151.
ぎんこう
a)
Ngân Hàng
b)
món susi
c)
Pháp
d)
Bưu điện
152.
としょかん
a)
Thư viện
b)
Bưu điện
c)
bệnh viên
d)
nơi hút thuốc
153.
びょういん
a)
Bệnh Viện
b)
Quả táo
c)
thư viên
d)
nơi hút thuốc
154.
ゆうびんきょく
a)
Bưu điện
b)
Quả táo
c)
Áo phông
d)
Áo phông
155.
たいいくかん
a)
Nhà thi đấu
b)
Bánh ngọt
c)
bệnh viện
d)
thư viện
156.
あぶら
a)
Dầu
b)
Nhà thi đấu
c)
Bưu điện
d)
chổ này
157.
ケーキ
a)
Bánh ngọt
b)
Bánh mì
c)
cà phê
d)
Nước
158.
こめ
a)
gạo
b)
Trứng
c)
Bưu điện
d)
Dầu
159.
たまご
a)
Trứng
b)
Thịt heo
c)
Áo phông
d)
yên
160.
パン
a)
Bánh mì
b)
Bệnh Viện
c)
phút
d)
Bưu điện
161.
みず
a)
Nước
b)
Dâu tây
c)
Quán giải khát
d)
bệnh viện
162.
さかな
a)
Cá
b)
Thịt bò
c)
Áo phông
d)
ngắm pháo hoa
163.
にく
a)
Thịt
b)
Trường Cấp 3
c)
yên
d)
Dầu
164.
ぎゅうにく
a)
Thịt bò
b)
Đại Học
c)
thịt heo
d)
Quán giải khát
165.
ぶたにく
a)
Thịt heo
b)
Thang Máy
c)
Dầu
d)
yên
166.
やさい
a)
Rau củ
b)
Thang Cuốn
c)
Nước
d)
Bưu điện
167.
いちご
a)
Dâu tây
b)
Quầy Thông Tin
c)
Bưu điện
d)
Dầu
168.
りんご
a)
Quả táo
b)
Siêu Thị
c)
Quán giải khát
d)
Áo phông
169.
カ-レ
a)
cà ri
b)
Nhà Hàng
c)
Dầu
d)
cà phê
170.
スープ
a)
Món súp
b)
Ông Bà/ Anh Chị
c)
yên
d)
Bưu điện
171.
とんかつ
a)
Món thịt heo chiên xù
b)
Người
c)
Áo phông
d)
yên
172.
ハンバーグ
a)
thịt băm viên
b)
Tiếng Anh
c)
tới đến
d)
Quán giải khát
173.
ごはん
a)
cơm
b)
Xin Lỗi
c)
Bưu điện
d)
Nước
174.
ライス
a)
cơm, gạo
b)
Thế À
c)
yên
d)
Dầu
175.
コーヒ
a)
cà phê
b)
Ở Đâu
c)
Áo phông
d)
Áo phông
176.
こうちゃ
a)
: trà đen
b)
Khi Nào
c)
Nước
d)
Ví tiền
177.
お)ちゃ
a)
trà
b)
Cá Gì
c)
Dầu
d)
Bưu điện
178.
ビール
a)
bia
b)
Bao Tiền
c)
Áo phông
d)
mạng internet
179.
ワイン
a)
rượu vang
b)
tới đến
c)
Nước
d)
Ví tiền
180.
とりにく
a)
thịt gà
b)
Nước
c)
mạng internet
d)
tới đến
181.
ジュース
a)
nước trái cây
b)
Áo phông
c)
Bưu điện
d)
Dầu
182.
けいたいでんわ
a)
Điện thoại di động
b)
nước trái cây
c)
Việc làm thêm
d)
yên
183.
でんしじしょ
a)
Kim từ điển
b)
mạng internet
c)
yên
d)
Việc làm thêm
184.
ペソコン
a)
máy tính cá nhân
b)
nước trái cây
c)
Dầu
d)
hoa quả, trái cây
185.
くつ
a)
giày
b)
Bưu điện
c)
Áo phông
d)
Nước
186.
けしごむ
a)
Tẩy
b)
Việc làm thêm
c)
Ví tiền
d)
Tẩy
187.
トイレットペーパー
a)
Giấy vệ sinh
b)
hoa quả, trái cây
c)
yên
d)
Bưu điện
188.
ほん
a)
Sách
b)
mạng internet
c)
Cặp, túi xách
d)
máy tính cá nhân
189.
かばん
a)
Cặp, túi xách
b)
yên
c)
hoa quả, trái cây
d)
Áo phông
190.
ずぼん
a)
Quần dài
b)
Dầu
c)
nước trái cây
d)
Nước
191.
Tシャツ
a)
Áo phông
b)
tới đến
c)
Bưu điện
d)
Ví tiền
192.
とけい
a)
đồng hồ
b)
Áo phông
c)
Ví tiền
d)
Việc làm thêm
193.
~えん
a)
yên
b)
Bưu điện
c)
hoa quả, trái cây
d)
Dầu
194.
さいふ
a)
Ví tiền
b)
Việc làm thêm
c)
Áo phông
d)
Nước