wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E3- I learn smart 3

Total questions: 200

Worksheet time: 2hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

mở sách ra

(a)  

2.

đóng sách lại

(a)  

3.

giơ tay lên

(a)  

4.

bỏ tay xuống

(a)  

5.

Bạn có khỏe không?

(a)  

6.

vui vẻ

(a)  

7.

vui vẻ

(a)  

8.

hình tròn là gì?

a)

thirsty

b)

triangle

c)

rectangle

d)

circle

9.

tuyệt vời là gì ?

a)

happy

b)

great

c)

bored

d)

penguin

10.

nữ hoàng là gì?

a)

leaf

b)

nut

c)

king

d)

queen

11.

octopus là gì ?

a)

con hươu

b)

con bạch tuộc

c)

con mực

d)

hạt

12.

hình vuông là gì ?

a)

rectangle

b)

circle

c)

square

d)

triangle

13.

bored

a)
b)
c)
14.

happy

a)
b)
c)
15.

sad

a)
b)
c)
16.

thirsty

a)
b)
c)
17.

hungry

a)
b)
c)
18.

scared

a)
b)
c)
19.

cái mũi

a)

nose

b)

nut

c)

orange

d)

octopus

20.

quả cam

a)

nose

b)

nut

c)

orange

d)

octopus

21.

câu hỏi

a)

question

b)

nut

c)

orange

d)

queen

22.

hạt

a)

question

b)

nut

c)

orange

d)

queen

23.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hand_ up

a)

s

b)

d

c)

o

d)

w

24.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hands do_n

a)

s

b)

w

c)

o

d)

m

25.

nữ hoàng

(a)  

26.

câu hỏi

(a)  

27.

hình tròn

(a)  

28.

Bạn tên gì?

a)

What your name?

b)

What's your name?

c)

Where are you from?

d)

What's that?

29.

hình vuông

(a)  

30.

name's / My / Sang

a)

My name Sang

b)

Mai name's Sang

c)

My name's Sang

d)

My nema's Sang

31.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

32.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

33.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

34.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

35.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
36.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

37.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

38.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

39.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

40.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

41.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
42.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

43.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
44.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

45.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

46.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

47.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

48.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

49.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

50.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

51.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

52.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

53.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
54.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)
55.

morning

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

56.

afternoon

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

57.

evening

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

58.

go to the movies

a)

đi đá banh

b)

đi xem phim

c)

đi uống cafe

d)

đi chơi bóng chày

59.

go to the play ground

a)

đi ra sân chơi

b)

đi ra chợ mua đồ ăn

c)

đi chùa

d)

đi nhà thờ

60.

go to a party

a)

đi dự tiệc

b)

đi bar

c)

đi chùa

d)

đi Café

61.

Dịch câu sau sang tiếng Việt

what do you want to do in the morning ?

a)

Bạn muốn làm gì vào buổi sáng ?

b)

Bạn muốn ăn gì vào buổi sáng ?

c)

Bạn muốn ngủ vào buổi sáng phải không ?

d)

Bạn muốn đi picnic vào buổi sáng phải không ?

62.

Sắp xếp lại câu sau :

you / What / want / do / morning / the / in / do / to ?

a)

what to do you want in the morning ?

b)

What do you want to do in the morning ?

c)

Morning in the what do you do ?

d)

what do you want to do in morning the ?

63.

Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi sau:

What do you want to do in the morning ?

a)

I want to go to the playground.

b)

Yes, a lot please.

c)

I planted some seeds yesterday.

d)

No, thanks.

64.

đi xem phim

a)

go to the movies

b)

go to a party

c)

go to the playground

d)

go to bed

65.

đi ra sân chơi

a)

go to the movies

b)

go to school

c)

go to the playground

d)

go to bed

66.

đi dự tiệc

a)

go to a party

b)

go to the movies

c)

go to school

d)

go to bed

67.

A.M

a)

Giờ buổi sáng

b)

Giờ buổi chiều

c)

Giờ buổi trưa

68.

7 P.M

a)

7 giờ sáng

b)

7 giờ tối

69.

6 O'clock

a)

6 giờ

b)

6 chiếc

c)

6 cái đồng hồ

d)

6 con ong

70.

Half past six

a)

6:30

b)

6 giờ kém 30

c)

5:20

d)

4:30

71.

Dịch sang tiếng Việt:

What time is it ?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Bạn thích ăn gì?

c)

Bạn có muốn một chút gà không?

d)

Hôm qua bạn đã làm gì ?

72.

Sắp xếp theo đúng thứ tự của từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

time / What / it / is ?

a)

What time is it ?

b)

It what is time ?

c)

Is it what time

d)

Time what is it ?

73.

Chọn câu trả lời đúng chỗ câu hỏi sau:

What time is it ?

a)

I can see 3 squares.

b)

It is 3 o'clock.

c)

I planted some seeds yesterday.

d)

Yes, a lot, please.

74.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

It is half past ten.

a)

Bây giờ là 10:30.

b)

Bây giờ là 10:10

c)

Bây giờ là 8:40

d)

Bây giờ là 10:20

75.

Half past eleven

a)

11:30

b)

11:20

c)

11:5

d)

10:30

76.

Half past nine

a)

9:30

b)

9:10

c)

8:30

d)

7:30

77.

What time (a)   it?

78.

Điền từ vào chỗ trống :

What time ... it ?

a)

is

b)

are

c)

am

79.

run

a)
b)
c)
d)
80.

Sing

a)
b)
c)
d)
81.

swim

a)
b)
c)
d)
82.
a)

three

b)

four

c)

five

d)

two

83.

How many babies in the picture?

a)

ONE

b)

THREE

c)

FIVE

d)

SIX

84.

how many backpack in the picture?

a)

TEN

b)

SIX

c)

TWO

d)

ONE

85.

Look and choose (nhìn tranh và chọn đáp án đúng)

a)

juice

b)

jam

c)

jacket

d)

jet

86.

Look, read and choose tick or cross (Nhìn tranh, đọc câu và chọn dấu tick hoặc cross)

" What do you like?

I like juice "

a)
b)
87.

__nsect

a)

g

b)

h

c)

i

d)

f

88.

Look and choose the picture (Nhìn từ và chọn tranh)

" insect "

a)
b)
c)
d)
89.

" I" is for?

a)
b)
c)
90.

Đọc từ và chọn hình ảnh đúng với từ:

Elephant

a)
b)
c)
d)
91.

What is this?

a)

burger

b)

sandwich

c)

salad

92.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Cookie

b)

Banana

c)

sandwich

d)

snack

93.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Cookie

c)

Sandwich

d)

Apple

94.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

95.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

I want cookies

b)

I want a banana

c)

I want a sandwich

d)

I want a chicken

96.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

97.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

98.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

99.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
100.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

101.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

102.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

103.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

104.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

105.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
106.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

107.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
108.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

109.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

110.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

111.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

112.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

113.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

114.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

115.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

116.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

117.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
118.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)
119.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

120.

bơi

a)

swim

b)

sing

c)

run

121.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

122.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
123.

BẮT ĐẦU BẰNG CHỮ E

a)
b)
124.

bắt đầu bằng chữ H

a)
b)
125.

bắt đầu bằng chữ G

a)
b)
c)
126.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

127.

bắt đầu bằng chữ...

a)

R

b)

S

c)

E

128.

girl

a)

con gái

b)

con trai

129.

I can ....

a)

swim

b)

sing

c)

run

130.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

131.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

132.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

133.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

134.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

135.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

136.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

137.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

138.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

139.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

140.

a)

Bb

b)

Aa

c)

Cc

d)

Dd

141.

a)

Dd

b)

Aa

c)

Cc

d)

Bc

142.

book

a)
b)
c)
d)
143.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

144.

What's this?

a)

It's an eraser.

b)

He's my Dad.

c)

It's a pen.

d)

It's a ruler.

145.

What's this?

a)

It's a book.

b)

It's a pencil.

c)

It's an eraser.

d)

It's a pen.

146.

What's this?

a)

It's a crayon.

b)

It's my Mom.

c)

It's an eraser.

d)

It's a window.

147.

What's this?

a)

It's a pen.

b)

It's a book.

c)

It's a bag.

d)

It's a door.

148.

Close the (a)   , please!

149.

Close the (a)   please!

150.

What's this?

a)

It's an eraser.

b)

It's a book.

c)

It's an apple.

d)

It's a door.

151.

What is the question for this answer?

(Câu hỏi tương ứng với câu trả lời này là gì?)

a)

I'm fine, thank you.

b)

I'm six.

c)

Goodbye!

d)

Hello!

152.

Miss Hien: How ___ are you, Mai?

Mai: I'm eight .

a)

old

b)

age

153.

Tung: _____________?

Nhi: I'm ten.

a)

How are you?

b)

How old are you?

154.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

155.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

156.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

close the book

b)

open the book

157.

Hands up

a)
b)
158.

Hands down

a)
b)
159.

A: How old are you?

B: ___ nine.

a)

I'm

b)

He's

160.

''Quin: How old are you?

Moon: I'm fine, thank you.''

Cuộc đối thoại này đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

161.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

162.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

163.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

164.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

165.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

166.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

167.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

168.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

169.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

170.

a)

Bb

b)

Aa

c)

Cc

d)

Dd

171.

a)

Dd

b)

Aa

c)

Cc

d)

Bc

172.

book

a)
b)
c)
d)
173.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

174.

What's this?

a)

It's an eraser.

b)

He's my Dad.

c)

It's a pen.

d)

It's a ruler.

175.

What's this?

a)

It's a book.

b)

It's a pencil.

c)

It's an eraser.

d)

It's a pen.

176.

What's this?

a)

It's a crayon.

b)

It's my Mom.

c)

It's an eraser.

d)

It's a window.

177.

What's this?

a)

It's a pen.

b)

It's a book.

c)

It's a bag.

d)

It's a door.

178.

Close the (a)   , please!

179.

Close the (a)   please!

180.

What's this?

a)

It's an eraser.

b)

It's a book.

c)

It's an apple.

d)

It's a door.

181.

ba, bố

a)

brother

b)

sister

c)

father

d)

baby brother

182.

mẹ

(a)  

183.

who's she?

a)

She's tall

b)

She's Lucy

c)

He's Tom

d)

He's tall

184.

anh, em trai

(a)  

185.

Alex is Tom's ... brother.

(a)  

186.

This is my ... .

a)

grandmother

b)

father

c)

grandfather

d)

uncle

187.

bà ngoại, bà nội

(a)  

188.

Tony is Tom's ... .

a)

father

b)

grandfather

c)

uncle

d)

brother

189.

Lucy is ...

a)

old

b)

handsome

c)

short

d)

tall

190.

đàn ông

(a)  

191.

What number is this?

a)

three

b)

thirty

c)

fifteen

d)

one

192.

What number is this?

a)

two

b)

ten

c)

twenty

d)

twenty-one

193.



(a)  

194.



(a)  

195.



(a)  

196.



(a)  

197.



(a)  

198.



(a)  

199.



(a)  

200.



(a)