Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCommunication- random lvocab
Total questions: 16
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Match the following
a)
lion
1.
sư tử
b)
giraffe
2.
hươu cao cổ
c)
glue
3.
keo, hồ
d)
ruler
4.
cái thước
e)
scissors
5.
cái kéo
2.
a)
bình nước
1.
water jug
b)
bồn rửa
2.
sink
c)
animal
3.
động vật
d)
kitchen
4.
nhà bếp
e)
chicken
5.
con gà
3.
Match the following
a)
at the park
1.
tại công viên
b)
at the zoo
2.
tại sở thú
c)
at home
3.
tại nhà
d)
at school
4.
tại trường
e)
at the market
5.
tại chợ
4.
a)
ride a bike
1.
chạy xe đạp
b)
bathroom
2.
phòng tắm
c)
dining room
3.
phòng ăn
d)
living room
4.
phòng khách
e)
bedroom
5.
phòng ngủ
5.
a)
turn on
1.
bật. mở
b)
turn off
2.
tắt
c)
go up
3.
đi lên
d)
go down
4.
đi xuống
e)
pull
5.
kéo
6.
a)
push
1.
đẩy
b)
lock
2.
khóa
c)
unlock
3.
mở khóa
d)
on
4.
bên trên
e)
in
5.
ở trong
7.
a)
hungry
1.
đói bụng
b)
sad
2.
buồn
c)
tired
3.
mệt
d)
thirsty
4.
khát nước
e)
walk
5.
đi bộ
8.
đặt, để (v)
(a)
9.
(a)
10.
(a)
11.
(a)
12.
(a)
13.
(a)
14.
(a)
15.
(a)
16.
động vật
(a)
Reset
