Worksheetsbai tap 4
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
wǒ bù xiǎng chī fàn
a)
tôi không muốn ăn cơm
b)
tôi không muốn uống nước
c)
tôi không thích trứng gà
d)
đừng khách khí
2.
ăn cái gì?
a)
chī shénme ?
b)
hē shénme
c)
xiě shénme?
d)
kàn shénme ?
3.
dú shū
a)
mời vào
b)
đọc sách
c)
mua sách
d)
học tiếng TRung
4.
nǐ mǎi shénme ?
a)
wǒ mǎi bāozi
b)
wǒ dú shū
c)
wǒ chī fàn
d)
wǒ hē píjiǔ
5.
nǐ zuò shénme ?
a)
wǒ zuò fàn
b)
zàijiàn
c)
bú kèqì
d)
méi guānxi
6.
wǔ gè jiǎozi duōshao qián ?
a)
5 cái sủi cảo bao nhiêu tiền ?
b)
5 cái bánh bao bao nhiêu tiền ?
c)
3 cái sủi cảo 6 đồng
d)
tôi không thích ăn sủi cảo
7.
a)
bāozi
b)
mǐfàn
c)
shuǐ
d)
jiǎozi
8.
a)
mǐfàn
b)
kěle
c)
jiǔ
d)
kāfēi
9.
a)
bāozi
b)
jīdàn
c)
mǐfàn
d)
bái shuǐ
10.
lái yī wǎn miàntiáo
a)
cho mua 1 chai nước
b)
cho mua 1 bát mỳ
c)
tôi muốn ăn cơm
d)
sủi cảo bao nhiêu tiền 1 chiếc
11.
a)
miàntiáo
b)
mǐfàn
c)
shūcài
d)
ròu
100 %
