wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minano nihongo 26

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Tìm, tìm kiếm

a)

鍵をさがします

b)

さぎします

c)

がさします

d)

時間にまにあいます

2.

Chậm, muộn (cuộc hẹn)

a)

鍵をさがします

b)

時間に遅れます

c)

がさします

d)

時間にまにあいます

3.

Kịp (giờ...)

a)

鍵をさがします

b)

時間に遅れます

c)

がさします

d)

時間にまにあいます

4.

Làm

a)

鍵をさがします

b)

時間に遅れます

c)

やります

d)

時間にまにあいます

5.

Nhặt lượm

a)

ゴミを捨てます

b)

ゴミを出します

c)

ゴミを拾います

d)

ゴミをします

6.

Vứt , quăng

a)

ゴミを捨てます

b)

ゴミを出します

c)

ゴミを拾います

d)

ゴミをします

7.

Đổ, bỏ rác

a)

ゴミを捨てます

b)

ゴミを出します

c)

ゴミを拾います

d)

ゴミをします

8.

Liên lạc

a)

ゴミが燃えます

b)

社長に連絡します

c)

申し込みます

d)

燃えます

9.

Đăng kí

a)

ゴミが燃えます

b)

社長に連絡します

c)

申し込みます

d)

燃えます

10.

Hội thi thể thao

a)

運動日

b)

運動靴

c)

運動場

d)

運動会

11.

Chợ trời, giảm giá

a)

フリー

b)

フリーマーケット

c)

無料

d)

給料

12.

Miễn phí

a)

フリー

b)

フリーマーケット

c)

無料

d)

給料

13.

Tiền lương

a)

フリー

b)

フリーマーケット

c)

無料

d)

給料

14.

Tình nguyện viên

a)

ポランティア

b)

ボランティア

c)

ボランテエア

d)

ボランテイア

15.

Bên cạnh

a)

バスターミナル

b)

よこ

c)

近く

d)

置き場

16.

Nơi để

a)

バスターミナル

b)

よこ

c)

近く

d)

置き場

17.

ví bóp

a)

b)

ぶくろ

c)

財布

d)

ポケット

18.

Ngày thường

a)

ちょくせつ

b)

じつは

c)

日にち

d)

へいじつ

19.

Trực tiếp

a)

ちょくせつ

b)

じつは

c)

日にち

d)

へいじつ

20.

Thuận tiện, thích hợp

a)

つごうがいい

b)

つごうがわるい

c)

きぶんがいい

d)

きぶんがわるい

21.

Cảm thấy tốt, khoẻ

a)

つごうがいい

b)

つごうがわるい

c)

きぶんがいい

d)

きぶんがわるい

22.

Cảm thấy không tốt, mệt

a)

つごうがいい

b)

つごうがわるい

c)

きぶんがいい

d)

きぶんがわるい

23.

Không thuận tiện, không phải là lúc thích hợp

a)

つごうがいい

b)

つごうがわるい

c)

きぶんがいい

d)

きぶんがわるい

24.

Khá tương đối

a)

はっきり

b)

ずいぶん

c)

全然

d)

いつか

25.

Lần tới

a)

はっきり

b)

ずいぶん

c)

こんど

d)

いつか

26.

(Người) Khác

a)

ほかの

b)

ずいぶん

c)

こんど

d)

べつの

27.

(Người) Khác biệt riêng biệt

a)

ほかの

b)

ずいぶん

c)

こんど

d)

べつの

28.

Đồ đạc ngăn nắp

a)

荷物がかたつきます

b)

荷物がかたづきます

c)

荷物をかたづきます

d)

荷物ががたづきます