WorksheetsGRADE 7 - UNIT 11 - LESSON 3+4
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Viết từ vựng cho từ sau:
xe 1 bánh
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
xe tập đi
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
có lẽ
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
chuyển đổi
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
tự cân bằng
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
bay qua
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
chạy bằng
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
cánh
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
chắc chắn
(a)
Choose the best answer:
có thể
be able + V2/ed
be able to + V1
be able to + V_ing
be able to + to V1
Viết từ vựng cho từ sau:
bật
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
đông đúc
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
có thể
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
ô tô chạy bằng xăng
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
chọn
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
cho phép
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
hành tinh
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
phương tiện giao thông
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
chỗ đậu xe
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
nghỉ lễ
(a)
