wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 7 - UNIT 11 - LESSON 3+4

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ vựng cho từ sau:

xe 1 bánh

(a)  

2.

Viết từ vựng cho từ sau:

xe tập đi

(a)  

3.

Viết từ vựng cho từ sau:

có lẽ

(a)  

4.

Viết từ vựng cho từ sau:

chuyển đổi

(a)  

5.

Viết từ vựng cho từ sau:

tự cân bằng

(a)  

6.

Viết từ vựng cho từ sau:

bay qua

(a)  

7.

Viết từ vựng cho từ sau:

chạy bằng

(a)  

8.

Viết từ vựng cho từ sau:

cánh

(a)  

9.

Viết từ vựng cho từ sau:

chắc chắn

(a)  

10.

Choose the best answer:

có thể

a)

be able + V2/ed

b)

be able to + V1

c)

be able to + V_ing

d)

be able to + to V1

11.

Viết từ vựng cho từ sau:

bật

(a)  

12.

Viết từ vựng cho từ sau:

đông đúc

(a)  

13.

Viết từ vựng cho từ sau:

có thể

(a)  

14.

Viết từ vựng cho từ sau:

ô tô chạy bằng xăng

(a)  

15.

Viết từ vựng cho từ sau:

chọn

(a)  

16.

Viết từ vựng cho từ sau:

cho phép

(a)  

17.

Viết từ vựng cho từ sau:

hành tinh

(a)  

18.

Viết từ vựng cho từ sau:

phương tiện giao thông

(a)  

19.

Viết từ vựng cho từ sau:

chỗ đậu xe

(a)  

20.

Viết từ vựng cho từ sau:

nghỉ lễ 

(a)