WorksheetsNkh120
Total questions: 23
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Thời tiết(tiānqì)
a)
天启
b)
天际
c)
天气
d)
天骐
2.
ài
(Yêu
a)
爱
b)
哎
c)
唉
d)
挨
3.
Bố
a)
巴巴
b)
爸爸
c)
粑粑
d)
叭叭
4.
爱好
a)
sở thích
b)
Yêu
c)
khoẻ
5.
Trắng(bái)
a)
白
b)
百
c)
摆
d)
拜
6.
唱(chàng)
a)
Hát
b)
Bài hát
c)
Thường
7.
Trà
a)
差
b)
查
c)
插
d)
茶
8.
个(gè)
Lượng từ của
a)
人
b)
菜
c)
衣服
d)
笔
9.
告诉
a)
gàosù
b)
gàosū
c)
gāoshū
d)
gàoshù
10.
读
a)
dú(đọc)
b)
dǔ(đọc)
c)
dū (đọc)
d)
dù(đọc)
11.
Xin lỗi
(dùibuqǐ)
a)
对不起
b)
对不急
c)
对不齐
d)
对不机
12.
Bao nhiêu
a)
多少(duōshǎo)
b)
多傻(duōsháo)
c)
朵少(duōshǎo)
d)
多沙(duōshǎo)
13.
饭店
Quán ăn/nhà hàng
a)
放低
b)
方店
c)
饭点
d)
饭店
14.
Đói
(è)
a)
鹅
b)
俄
c)
呃
d)
饿
15.
电影院
(diànyǐngyuàn)
a)
Phim điện ảnh
b)
Rạp chiếu phim
c)
Công viên
d)
Rạp chiếu bóng
16.
8
a)
ba1
b)
ba2
c)
ba3
d)
ba4
17.
ban ngày
(bai2tian1)
a)
百天
b)
拜天
c)
佰天
d)
白天
18.
bang1mang2
giúp
a)
帮忙
b)
帮芒
c)
棒忙
d)
棒芒
19.
bài hát (ge1)
a)
哥
b)
各
c)
格
d)
歌
20.
a)
妹妹
b)
姐姐
c)
叔叔
d)
哥哥
21.
他是我
(a)
22.
a)
畈
b)
饮
c)
食
d)
饭
23.
Chạy bộ
a)
跑步
b)
跑去
c)
散步
d)
散去
100 %
