wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 10_Base_Vocab

Total questions: 37

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

(n) mùa

(a)  

2.

(n) mùa xuân

(a)  

3.

(n) mùa thu

(a)  

4.

(n) thời tiết

(a)  

5.

(n) dự báo thời tiết

(a)  

6.

(adj) sương mù

(a)  

7.

(adj) nhiều tuyết

(a)  

8.

(adj) nhiều gió, gió to

(a)  

9.

(adj) nhiều mây

(a)  

10.

(adj) mát mẻ

(a)  

11.

(adj) lạnh

(a)  

12.

(n) rừng

(a)  

13.

(n) xa mạc

(a)  

14.

(n) biển

(a)  

15.

(n) đảo

(a)  

16.

(n) hồ

(a)  

17.

(n) núi

(a)  

18.

(n) thịt nướng BBQ

(a)  

19.

(n) khu cắm trại

(a)  

20.

(adj) thấp, cao

(a)  

21.

(adj) sâu, nông

(a)  

22.

= a lot of

(a)  

23.

(n) sự nghỉ ngơi

(a)  

24.

(n) dấu hiệu, kí hiệu

(a)  

25.

(v) sống sót, tồn tại

(a)  

26.

(n) nhiệt độ

(a)  

27.

(n) địa điểm, vị trí

(a)  

28.

(n) độ cao

(a)  

29.

(n) con đường, lối đi

(a)  

30.

(n) độ

(a)  

31.

(adj) ấm áp

(a)  

32.

(adj) lo lắng về điều gì

(a)  

33.

(n) ngọn đồi

(a)  

34.

(n) bão lớn

(a)  

35.

(n) bão

(a)  

36.

(n) sấm

(a)  

37.

(n) chớp, sét

(a)