wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng ôn từ vựng kanji_NgocAnhss

Total questions: 32

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
切ります(きります)
a)
Cắt
b)
Thái
c)
Gọt, rũa
2.
知ります(しります)
a)
Hiểu
b)
Biết
c)
Hỏi
3.
消します(消します)
a)
Xoá, tắt
b)
Bật đèn
c)
Quan tâm
4.
に 聞きます
a)

Nghe

b)

Hỏi ai

c)

Đi

5.
触ります(さわります)
a)
Quét
b)
Chạm, sờ
c)
Nắm
6.
住みます(すみます)
a)
Nơi ở
b)
Ở, sống ở
c)
Chú ý
7.
送ります(おくります)
a)
Ra ngoài
b)
Gửi
c)
Đặt, để
8.
すわります >< たちます
a)
Đứng >< ngồi
b)
Ra >< vào
c)
Mua >< Bán
9.
連れて行きます(つれていきます)
a)
Cầm nắm
b)
Dẫn đi
c)
Đi về
10.
作ります(つくります)
a)
Đào tạo
b)
Xây dựng
c)
Tạo ra, làm ra
11.
つかいます
a)
Sử dung
b)
Người dùng
c)
Tạo ra
12.
船 (ふね)
a)
Thuyền, tàu
b)
Cảng
c)
Sân bay
13.
空港(くうこう)
a)
Sân bay
b)
Máy bay
c)
Không khí
14.
Taxi
a)
タクシ
b)
タクシー
c)
タックし
15.
Bus
a)
スーパー
b)
バスー
c)
バス
16.
Sinh nhật
a)
たんじょうび
b)
たんじょうぴ
c)
たんじょび
17.
Chị ấy, anh ấy
a)
かのじょ/かれし
b)
かのじょ / かれしい
c)
かれし / かのじょ
18.
韓国(かんこく)
a)
Trung Quốc
b)
Hàn Quốc
c)
Tiếng Hàn
19.
Từ điển
a)
じしょう
b)
じしょ
c)
じじょ
20.
Tạp chí
a)
ざっし
b)
てちょう
c)
ざっひ
21.
名刺(めいし)
a)
Danh từ
b)
Tạp chí
c)
Danh thiếp
22.
ロビー
a)
Sảnh
b)
Cầu thang
c)
Quầy bán hàng
23.
泳ぎます(およぎます)
a)
Đi chơi
b)
Tắm
c)
Bơi
24.
思い出します(おもいだします)
a)
Nghĩ
b)
Nghĩ về, nhớ lại
c)
Đẩy ra
25.
かかります
a)
Tốn
b)
Mua
c)
Bán
26.
足します(たします)
a)
Cộng,thêm
b)
Thiếu
c)
Đủ
27.
協力 
a)
きょりょく
b)
きょうりょく
c)
きょうりょう
28.
とうちゃく  
a)
Đến
b)
Về
c)
Quay lại
29.
具体
a)
ぐうたい
b)
ぐうだい
c)
ぐたい
30.
集中
a)
むちゅう
b)
ちゅうしゅう
c)
しゅうちゅう
31.
内容
a)
ないよう
b)
ないよ
c)
ようない
32.
上下
a)
うえした
b)
じょうげ
c)
じょげ