wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 1 sunmoon

Total questions: 7

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chọn một từ khác với các từ còn lại

a)

학생

b)

의사

c)

가수

d)

이름

2.

Từ '화장실' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

nhà tắm

b)

nhà vệ sinh

c)

nhà bếp

3.

Chọn câu có miêu tả đúng với bức tranh sau:

a)

가방은 의자 위에 있어요

b)

가방은 의자 앞에 있어요

c)

가방은 의자 위에 없어요

4.

câu sau nói về nội dung gì? chọn đáp án phù hợp

'선생님은 한국 사람입니다. 저는 베트남 사람입니다.'

a)

직업

b)

국적

c)

이름

5.

화 씨는 오늘 학교... 가요

a)

b)

c)

d)

6.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

....나라 사람이에요?

a)

b)

어느

c)

누가

d)

어디

7.

chọn đáp án đúng

듣다 + 아/어요 => ...

a)

들아요

b)

듣어요

c)

들어요

d)

듣아요