Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFriends Plus 7, unit 8 (1)
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
(phr.n): phương tiện giao thông
(a)
2.
(phr.v): mơ ước
(a)
3.
(adj): tiết kiệm
(a)
4.
(n): bộ phản lực
(a)
5.
(phr.v): nâng ai đó lên khỏi mặt đất
(a)
6.
(n): cảnh sát
(a)
7.
(phr.n): kẹt xe
(a)
8.
(phr.v): ở trên không
(a)
9.
(adj): sống được cả trên bờ và dưới nước, lưỡng cư
(a)
10.
(n): kênh rạch
(a)
11.
(n): đường hầm
(a)
12.
(adj): rộng rãi
(a)
13.
(n): xe ô tô tự lái
(a)
14.
(n): than đá
(a)
15.
(n): nhiên liệu hóa thạch
(a)
16.
(a): không tổn thất, không mất mát
(a)
17.
(n): tấm thu năng lượng mặt trời
(a)
18.
(adj): có thể tái tạo
(a)
19.
(n): nhà thám hiểm
(a)
20.
(n): cối xay gió
(a)
Reset
