Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFULL
Total questions: 206
Worksheet time: 2hrs 43mins
Name
Class
Date
1.
왕이
a)
vua
b)
người cao tuổi
c)
trải nghiệm
2.
궁전
a)
cung điện
b)
tai
c)
ngõ, hẻm
3.
치료하다
a)
điều trị
b)
vui vẻ
c)
cảm thấy
4.
섬
a)
hòn đảo
b)
thưởng thức
c)
hình dáng
5.
생활하다
a)
sinh sống
b)
ngày xửa ngày xưa
c)
bưu thiếp
6.
외로울
a)
cô đơn
b)
cho biết
c)
bức tường
7.
자랑스러
a)
tự hào
b)
thông báo
c)
kỉ niệm
8.
신용카프
a)
thẻ tín dụng
b)
thành phố
c)
đáng yêu
9.
습관
a)
thói quen
b)
bắt
c)
cún con
10.
생각하다
a)
suy nghĩ
b)
mang đến
c)
nuôi
11.
감기
a)
cảm lạnh
b)
trực tiếp
c)
trị liệu
12.
병
a)
cái bình
b)
trẻ em
c)
giúp đỡ
13.
환영하다
a)
chào mừng
b)
hơn nữa
c)
trẻ trung
14.
인형
a)
búp bê
b)
cũng
c)
người cao tuổi
15.
일상생활
a)
cuộc sống hàng ngày
b)
tai nạn giao thông
c)
tai
16.
체험
a)
trải nghiệm
b)
cẩn thận
c)
vui vẻ
17.
골목
a)
ngõ, hẻm
b)
phát biểu, công bố
c)
thưởng thức
18.
느낄
a)
cảm thấy
b)
bạn làm tốt lắm
c)
ngày xửa ngày xưa
19.
모습
a)
hình dáng
b)
căng thẳng
c)
cho biết
20.
엽서
a)
bưu thiếp
b)
luyện tập
c)
thông báo
21.
벽
a)
bức tường
b)
đặt hàng
c)
thành phố
22.
기념
a)
kỉ niệm
b)
đăng kí
c)
bắt
23.
귀여운
a)
đáng yêu
b)
muộn
c)
mang đến
24.
강아지
a)
cún con
b)
thức dậy muộn
c)
trực tiếp
25.
키우다
a)
nuôi
b)
du lịch
c)
trẻ em
26.
치료
a)
trị liệu
b)
bến xe
c)
hơn nữa
27.
돕다
a)
giúp đỡ
b)
lập kế hoạch
c)
cũng
28.
젊다
a)
trẻ trung
b)
khó
c)
tai nạn giao thông
29.
노인들
a)
người cao tuổi
b)
nó khó khăn (it's difficult)
c)
cẩn thận
30.
귀
a)
tai
b)
vua
c)
phát biểu, công bố
31.
즐겁다
a)
vui vẻ
b)
cung điện
c)
tự hào
32.
즐집
a)
thưởng thức
b)
điều trị
c)
thẻ tín dụng
33.
옛날 옛적에
a)
ngày xửa ngày xưa
b)
hòn đảo
c)
thói quen
34.
알려주다
a)
cho biết
b)
sinh sống
c)
suy nghĩ
35.
알리다
a)
thông báo
b)
cô đơn
c)
cảm lạnh
36.
도시
a)
thành phố
b)
tự hào
c)
cái bình
37.
잡다
a)
bắt
b)
thẻ tín dụng
c)
chào mừng
38.
가져오다
a)
mang đến
b)
thói quen
c)
búp bê
39.
직접
a)
trực tiếp
b)
suy nghĩ
c)
cuộc sống hàng ngày
40.
어린
a)
trẻ em
b)
cảm lạnh
c)
muộn
41.
또
a)
hơn nữa
b)
cái bình
c)
thức dậy muộn
42.
도
a)
cũng
b)
chào mừng
c)
du lịch
43.
교통사고
a)
tai nạn giao thông
b)
búp bê
c)
bến xe
44.
조심
a)
cẩn thận
b)
cuộc sống hàng ngày
c)
lập kế hoạch
45.
발표
a)
phát biểu, công bố
b)
trải nghiệm
c)
khó
46.
잘합니다
a)
bạn làm tốt lắm
b)
ngõ, hẻm
c)
nó khó khăn (it's difficult)
47.
긴장하다
a)
căng thẳng
b)
cảm thấy
c)
vua
48.
연습을 하다
a)
luyện tập
b)
hình dáng
c)
cung điện
49.
주문하다
a)
đặt hàng
b)
bưu thiếp
c)
điều trị
50.
신청
a)
đăng kí
b)
bức tường
c)
hòn đảo
51.
늦
a)
muộn
b)
kỉ niệm
c)
sinh sống
52.
늦잠
a)
thức dậy muộn
b)
đáng yêu
c)
cô đơn
53.
여행
a)
du lịch
b)
cún con
c)
tự hào
54.
정류장
a)
bến xe
b)
nuôi
c)
thẻ tín dụng
55.
계획을 세우다
a)
lập kế hoạch
b)
trị liệu
c)
thói quen
56.
어렵습
a)
khó
b)
giúp đỡ
c)
suy nghĩ
57.
어렵습니다
a)
nó khó khăn (it's difficult)
b)
trẻ trung
c)
cảm lạnh
58.
문화
a)
văn hóa
b)
sân chơi
c)
đồn cảnh sát
d)
vẽ
59.
은행
a)
ngân hàng
b)
sân bay
c)
đặt chỗ
d)
lo lắng
60.
주대하다
a)
bang
b)
quê hương
c)
đại lý du lịch
d)
giao thông/vận tải
61.
사진관
a)
phòng chụp ảnh
b)
các ngày trong tuần
c)
cần thiết
d)
nói dối
62.
세제
a)
chất tẩy rửa
b)
bố mẹ
c)
thời tiết
d)
học phí
63.
백화점
a)
cửa hàng bách hóa
b)
sở thích
c)
nhập học
d)
vẽ
64.
휴지
a)
giấy vệ sinh
b)
mặt
c)
kế hoạch
d)
tàu
65.
학교
a)
trường học
b)
cảm xúc
c)
học phí
d)
lời mời
66.
의미
a)
ý nghĩa
b)
kì nghỉ
c)
vẽ
d)
bánh mì
67.
시장
a)
siêu thị
b)
tập thể dục
c)
lo lắng
d)
ảnh
68.
거품
a)
bong bóng
b)
phòng học
c)
giao thông/vận tải
d)
căn nhà
69.
약국
a)
hiệu thuốc
b)
lời chào
c)
nói dối
d)
thời gian
70.
가끔
a)
đôi khi
b)
tàu
c)
học phí
d)
em ruột
71.
경찰서
a)
đồn cảnh sát
b)
lời mời
c)
vẽ
d)
quần áo
72.
예약
a)
đặt chỗ
b)
bánh mì
c)
tàu
d)
văn hóa
73.
여행사
a)
đại lý du lịch
b)
ảnh
c)
lời mời
d)
ngân hàng
74.
필요하다
a)
cần thiết
b)
căn nhà
c)
bánh mì
d)
bang
75.
날씨
a)
thời tiết
b)
thời gian
c)
ảnh
d)
phòng chụp ảnh
76.
입학하다
a)
nhập học
b)
em ruột
c)
căn nhà
d)
chất tẩy rửa
77.
계획
a)
kế hoạch
b)
quần áo
c)
thời gian
d)
cửa hàng bách hóa
78.
등록금
a)
học phí
b)
với nhau
c)
em ruột
d)
giấy vệ sinh
79.
그림
a)
vẽ
b)
thông thường
c)
quần áo
d)
trường học
80.
걱정
a)
lo lắng
b)
sớm
c)
với nhau
d)
ý nghĩa
81.
교통
a)
giao thông/vận tải
b)
bài tập về nhà
c)
thông thường
d)
đồn cảnh sát
82.
거짓말
a)
nói dối
b)
ngân hàng
c)
sớm
d)
đặt chỗ
83.
계절
a)
mùa
b)
bang
c)
bài tập về nhà
d)
đại lý du lịch
84.
화장실
a)
nhà vệ sinh
b)
phòng chụp ảnh
c)
học phí
d)
cần thiết
85.
나이
a)
tuổi
b)
chất tẩy rửa
c)
vẽ
d)
thời tiết
86.
서점
a)
hiệu sách
b)
cửa hàng bách hóa
c)
lo lắng
d)
nhập học
87.
생일
a)
sinh nhật
b)
giấy vệ sinh
c)
giao thông/vận tải
d)
kế hoạch
88.
병원
a)
bệnh viện
b)
trường học
c)
nói dối
d)
học phí
89.
운동장
a)
sân chơi
b)
ý nghĩa
c)
mùa
d)
vẽ
90.
공항
a)
sân bay
b)
siêu thị
c)
văn hóa
d)
nhập học
91.
고향
a)
quê hương
b)
bong bóng
c)
ngân hàng
d)
kế hoạch
92.
요일
a)
các ngày trong tuần
b)
hiệu thuốc
c)
bang
d)
học phí
93.
부모
a)
bố mẹ
b)
đôi khi
c)
phòng chụp ảnh
d)
vẽ
94.
취미
a)
sở thích
b)
đồn cảnh sát
c)
chất tẩy rửa
d)
bong bóng
95.
얼굴
a)
mặt
b)
đặt chỗ
c)
siêu thị
d)
hiệu thuốc
96.
기분
a)
cảm xúc
b)
đại lý du lịch
c)
bong bóng
d)
đôi khi
97.
방학
a)
kì nghỉ
b)
cần thiết
c)
hiệu thuốc
d)
đồn cảnh sát
98.
운동
a)
tập thể dục
b)
thời tiết
c)
đôi khi
d)
đặt chỗ
99.
교실
a)
phòng học
b)
nhập học
c)
đồn cảnh sát
d)
đại lý du lịch
100.
인사
a)
lời chào
b)
kế hoạch
c)
đặt chỗ
d)
cần thiết
101.
기차
a)
tàu
b)
học phí
c)
đại lý du lịch
d)
thời tiết
102.
초대
a)
lời mời
b)
vẽ
c)
cần thiết
d)
nhập học
103.
빵
a)
bánh mì
b)
lo lắng
c)
thời tiết
d)
kế hoạch
104.
사진
a)
ảnh
b)
siêu thị
c)
nhập học
d)
học phí
105.
집
a)
căn nhà
b)
bong bóng
c)
kế hoạch
d)
vẽ
106.
시간
a)
thời gian
b)
hiệu thuốc
c)
học phí
d)
lo lắng
107.
동생
a)
em ruột
b)
đôi khi
c)
vẽ
d)
giao thông/vận tải
108.
옷
a)
quần áo
b)
đồn cảnh sát
c)
lo lắng
d)
nói dối
109.
서로
a)
với nhau
b)
đặt chỗ
c)
giao thông/vận tải
d)
quê hương
110.
보통
a)
thông thường
b)
căn nhà
c)
nói dối
d)
các ngày trong tuần
111.
일찍
a)
sớm
b)
thời gian
c)
học phí
d)
bố mẹ
112.
숙제
a)
bài tập về nhà
b)
em ruột
c)
vẽ
d)
sở thích
113.
앉다
a)
ngồi
b)
luyện tập
c)
tiệm làm tóc
114.
오래
a)
lâu
b)
biểu diễn
c)
nông thôn
115.
관광
a)
du lịch
b)
phức tạp
c)
cắt
116.
내용
a)
nội dung
b)
tự do
c)
thay vào đó
117.
서비스
a)
dịch vụ
b)
trẻ tuổi
c)
cây cối
118.
태어나다
a)
sinh ra
b)
đường phố
c)
buồn
119.
비슷하다
a)
tương tự
b)
một nửa
c)
chia tay
120.
청바지
a)
quần bò
b)
vận chuyển
c)
vỗ tay
121.
똑같습니다
a)
giống y hệt
b)
bao gồm
c)
ngồi
122.
종료
a)
chủng loại
b)
truyện tranh
c)
lâu
123.
고추장
a)
tương ớt
b)
đa dạng
c)
du lịch
124.
여러가지
a)
nhiều loại
b)
tiệm làm tóc
c)
nội dung
125.
재소
a)
tòa án
b)
nông thôn
c)
dịch vụ
126.
왜냐하면
a)
bởi vì
b)
cắt
c)
sinh ra
127.
재소자
a)
tù nhân
b)
thay vào đó
c)
tương tự
128.
어느
a)
cái nào đó
b)
cây cối
c)
quần bò
129.
갑자기
a)
đột nhiên
b)
buồn
c)
luyện tập
130.
박수 소리를
a)
vỗ tay
b)
chia tay
c)
biểu diễn
131.
거울
a)
gương
b)
vỗ tay
c)
phức tạp
132.
연습
a)
luyện tập
b)
ngồi
c)
tự do
133.
공연
a)
biểu diễn
b)
lâu
c)
trẻ tuổi
134.
복잡하다
a)
phức tạp
b)
du lịch
c)
đường phố
135.
자유롭다
a)
tự do
b)
nội dung
c)
một nửa
136.
젊
a)
trẻ tuổi
b)
dịch vụ
c)
vận chuyển
137.
도로
a)
đường phố
b)
sinh ra
c)
bao gồm
138.
반밖
a)
một nửa
b)
tương tự
c)
truyện tranh
139.
배달
a)
vận chuyển
b)
quần bò
c)
đa dạng
140.
포함하다
a)
bao gồm
b)
giống y hệt
c)
tiệm làm tóc
141.
만화
a)
truyện tranh
b)
chủng loại
c)
nông thôn
142.
다양하다
a)
đa dạng
b)
tương ớt
c)
vỗ tay
143.
미용사
a)
tiệm làm tóc
b)
nhiều loại
c)
ngồi
144.
시골
a)
nông thôn
b)
tòa án
c)
lâu
145.
자르다
a)
cắt
b)
bởi vì
c)
du lịch
146.
그대신
a)
thay vào đó
b)
tù nhân
c)
nội dung
147.
나무
a)
cây cối
b)
cái nào đó
c)
dịch vụ
148.
슬픕
a)
buồn
b)
đột nhiên
c)
vận chuyển
149.
헤어지게
a)
chia tay
b)
gương
c)
bao gồm
150.
왕이
a)
vua
b)
người cao tuổi
c)
trải nghiệm
151.
궁전
a)
cung điện
b)
tai
c)
ngõ, hẻm
152.
치료하다
a)
điều trị
b)
vui vẻ
c)
cảm thấy
153.
섬
a)
hòn đảo
b)
thưởng thức
c)
hình dáng
154.
생활하다
a)
sinh sống
b)
ngày xửa ngày xưa
c)
bưu thiếp
155.
외로울
a)
cô đơn
b)
cho biết
c)
bức tường
156.
자랑스러
a)
tự hào
b)
thông báo
c)
kỉ niệm
157.
신용카프
a)
thẻ tín dụng
b)
thành phố
c)
đáng yêu
158.
습관
a)
thói quen
b)
bắt
c)
cún con
159.
생각하다
a)
suy nghĩ
b)
mang đến
c)
nuôi
160.
감기
a)
cảm lạnh
b)
trực tiếp
c)
trị liệu
161.
병
a)
cái bình
b)
trẻ em
c)
giúp đỡ
162.
환영하다
a)
chào mừng
b)
hơn nữa
c)
trẻ trung
163.
인형
a)
búp bê
b)
cũng
c)
người cao tuổi
164.
일상생활
a)
cuộc sống hàng ngày
b)
tai nạn giao thông
c)
tai
165.
체험
a)
trải nghiệm
b)
cẩn thận
c)
vui vẻ
166.
골목
a)
ngõ, hẻm
b)
phát biểu, công bố
c)
thưởng thức
167.
느낄
a)
cảm thấy
b)
bạn làm tốt lắm
c)
ngày xửa ngày xưa
168.
모습
a)
hình dáng
b)
căng thẳng
c)
cho biết
169.
엽서
a)
bưu thiếp
b)
luyện tập
c)
thông báo
170.
벽
a)
bức tường
b)
đặt hàng
c)
thành phố
171.
기념
a)
kỉ niệm
b)
đăng kí
c)
bắt
172.
귀여운
a)
đáng yêu
b)
muộn
c)
mang đến
173.
강아지
a)
cún con
b)
thức dậy muộn
c)
trực tiếp
174.
키우다
a)
nuôi
b)
du lịch
c)
trẻ em
175.
치료
a)
trị liệu
b)
bến xe
c)
hơn nữa
176.
돕다
a)
giúp đỡ
b)
lập kế hoạch
c)
cũng
177.
젊다
a)
trẻ trung
b)
khó
c)
tai nạn giao thông
178.
노인들
a)
người cao tuổi
b)
nó khó khăn (it's difficult)
c)
cẩn thận
179.
귀
a)
tai
b)
vua
c)
phát biểu, công bố
180.
즐겁다
a)
vui vẻ
b)
cung điện
c)
tự hào
181.
즐집
a)
thưởng thức
b)
điều trị
c)
thẻ tín dụng
182.
옛날 옛적에
a)
ngày xửa ngày xưa
b)
hòn đảo
c)
thói quen
183.
알려주다
a)
cho biết
b)
sinh sống
c)
suy nghĩ
184.
알리다
a)
thông báo
b)
cô đơn
c)
cảm lạnh
185.
도시
a)
thành phố
b)
tự hào
c)
cái bình
186.
잡다
a)
bắt
b)
thẻ tín dụng
c)
chào mừng
187.
가져오다
a)
mang đến
b)
thói quen
c)
búp bê
188.
직접
a)
trực tiếp
b)
suy nghĩ
c)
cuộc sống hàng ngày
189.
어린
a)
trẻ em
b)
cảm lạnh
c)
muộn
190.
또
a)
hơn nữa
b)
cái bình
c)
thức dậy muộn
191.
도
a)
cũng
b)
chào mừng
c)
du lịch
192.
교통사고
a)
tai nạn giao thông
b)
búp bê
c)
bến xe
193.
조심
a)
cẩn thận
b)
cuộc sống hàng ngày
c)
lập kế hoạch
194.
발표
a)
phát biểu, công bố
b)
trải nghiệm
c)
khó
195.
잘합니다
a)
bạn làm tốt lắm
b)
ngõ, hẻm
c)
nó khó khăn (it's difficult)
196.
긴장하다
a)
căng thẳng
b)
cảm thấy
c)
vua
197.
연습을 하다
a)
luyện tập
b)
hình dáng
c)
cung điện
198.
주문하다
a)
đặt hàng
b)
bưu thiếp
c)
điều trị
199.
신청
a)
đăng kí
b)
bức tường
c)
hòn đảo
200.
늦
a)
muộn
b)
kỉ niệm
c)
sinh sống
201.
늦잠
a)
thức dậy muộn
b)
đáng yêu
c)
cô đơn
202.
여행
a)
du lịch
b)
cún con
c)
tự hào
203.
정류장
a)
bến xe
b)
nuôi
c)
thẻ tín dụng
204.
계획을 세우다
a)
lập kế hoạch
b)
trị liệu
c)
thói quen
205.
어렵습
a)
khó
b)
giúp đỡ
c)
suy nghĩ
206.
어렵습니다
a)
nó khó khăn (it's difficult)
b)
trẻ trung
c)
cảm lạnh
Reset
