Worksheetsからだ
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
a)
なは
b)
はな
c)
ほな
d)
みな
2.
くび
a)
b)
c)
3.
Kệ sách
a)
た な
b)
テ ー ブ ル
c)
れ い ぞ う こ
d)
ド ア
4.
Tòa nhà
a)
ビ ー ル
b)
ビ ル
c)
ポ ス ト
d)
ベ ッ ド
e)
ド ア
5.
Cái dập ghim ?
a)
ホッチキス
b)
パンチ
c)
はさみ
d)
ワープロ
6.
trường học
a)
スーパー
b)
がっこう
c)
えき
d)
ひこうき
7.
nhà ga
a)
がっこう
b)
スーパー
c)
えき
d)
ひこうき
8.
ひこうき
a)
thuyền
b)
tàu điện ngầm
c)
tàu điện
d)
máy bay
9.
でんしゃ
a)
máy bay
b)
tàu điện ngầm
c)
tàu điện
d)
tàu shinkansen
10.
xe buýt
a)
じでんしゃ
b)
タクシー
c)
バス
d)
あるいて
11.
じてんしゃ
a)
máy bay
b)
xe buýt
c)
đi bộ
d)
xe đạp
12.
かぞく
a)
anh ấy
b)
chị gái, bạn gái
c)
gia đình
d)
người
13.
ngày mồng 9
a)
ここのか
b)
ようか
c)
なのか
d)
むいか
14.
ngày mồng 4
a)
なのか
b)
むいか
c)
よっか
d)
ふつか
15.
なのか
a)
ngày mồng 4
b)
ngày mồng 8
c)
ngày mồng 7
d)
ngày mồng 5
16.
はつか
a)
ngày 14
b)
ngày 20
c)
ngày 24
d)
ngày 13
17.
thầy cô
a)
けんきゅうしゃ
b)
いしゃ
c)
せんせい
d)
がくせい
18.
nhân viên ngân hàng
a)
ぎんこういん
b)
かいしゃいん
c)
いしゃ
d)
がくせい
19.
おなまえは?
a)
bạn bao nhiêu tuổi?
b)
Bạn đến từ đâu
c)
Tên bạn là gì?
d)
Xin lỗi?
20.
Mỹ
a)
イギリス
b)
ドイツ
c)
アメリカ
d)
インド
21.
ちゅうごく
a)
Anh
b)
Mỹ
c)
Hàn Quốc
d)
Trung Quốc
22.
Hàn Quốc
a)
かんこく
b)
ちゅうごく
c)
ドイツ
d)
イギリス
23.
Pháp
a)
アメリカ
b)
イギリス
c)
インドネシア
d)
フランス
24.
インドネシア
a)
Hàn Quốc
b)
Indoneshia
c)
Trung Quốc
d)
Pháp
25.
たなかさんは … です。
a)
にはんじん
b)
こはんじん
c)
にほんじん
d)
こほんじん
100 %
