wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

よみもの11-14

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Châu Âu

(a)  

2.

Chính giữa

(a)  

3.

Ly thủy tinh

(a)  

4.

Bên cạnh

(a)  

5.

Mắt

(a)  

6.

Mây

(a)  

7.

Trò chơi vớt cá vàng

(a)  

8.

Kẹo táo

(a)  

9.

Mặt nạ

(a)  

10.

Mặt nạ của nữ

(a)  

11.

Mặt nạ của nam

(a)  

12.

Nhân vật

(a)  

13.

Vịt

(a)  

14.

Ngựa

(a)  

15.

Giống nhau, tương tự

(a)  

16.

Giấc mơ

(a)  

17.

Giọng

(a)  

18.

Tờ tiền

(a)  

19.

cảnh sát

(a)  

20.

đếm

(a)  

21.

máy

(a)  

22.

không thể tin được

(a)  

23.

trúng số

(a)  

24.

Thư video

(a)  

25.

Chơi guitar

(a)  

26.

quán xiên que

(a)