Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 10

Total questions: 56

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

chuyến đi bộ trong ko gian

(a)  

2.

đá trời

(a)  

3.

sứ mệnh

(a)  

4.

vệ tinh

(a)  

5.

tên lửa

(a)  

6.

thiên văn học

(a)  

7.

tình trạng ko trọng lực

(a)  

8.

chuyến bay tạo mt ko trọng lực

(a)  

9.

có hình pa-ra-bolic

(a)  

10.

độ cao so vs mực nước biển

(a)  

11.

tình trạng lên xuống

(a)  

12.

có thể sinh sống

(a)  

13.

môn lặn có bình dưỡng khí

(a)  

14.

hạ xuống , lao xuống

(a)  

15.

ko trọng lượng

(a)  

16.

tình trạng ko trọng lượng

(a)  

17.

telescope

(a)  

18.

Dãi Ngân Hà (np)

(a)  

19.

dãi ngân hà

(a)  

20.

tàu con thoi

(a)  

21.

phóng

(a)  

22.

quay quanh quỹ đạo

(a)  

23.

đáp xuống

(a)  

24.

bộ đồ bay

(a)  

25.

giai đoạn

(a)  

26.

yêu cầu

(a)  

27.

đòi hỏi yêu cầu

(a)  

28.

trở nên quen thuộc với

(a)  

29.

rất vui rất mừng

(a)  

30.

hiếm khi thỉnh thoảng

(a)  

31.

ngạc nhiên , rất tốt

(a)  

32.

ko giới hạn , vô hạn

(a)  

33.

thực hiện (v)

(a)  

34.

gắn , đính vào

(a)  

35.

nổi lơ lửng

(a)  

36.

đội quân , đội quân thủy thủ

(a)  

37.

làm thí nghiệm

(a)  

38.

thực hiện

(a)  

39.

sự bảo trì

(a)  

40.

hạt

(a)  

41.

bánh sô cô la hạt nhânn

(a)  

42.

dạng lỏng

(a)  

43.

trò tiêu khiển

(a)  

44.

khoản tiền đặt cọc

(a)  

45.

sp tẩy rửa

(a)  

46.

xe hơi tiết kiệm nhiên liệu

(a)  

47.

câu khẩu hiệu

(a)  

48.

riêng tư , cá nhân

(a)  

49.

sự riêng tư

(a)  

50.

dễ nhớ

(a)  

51.

xà phòng

(a)  

52.

cuộc thám hiểm

(a)  

53.

phê bình

(a)  

54.

ko có người vận hành

(a)  

55.

có người vận hành

(a)  

56.

tính chi tiết

(a)