Worksheets44課ー2
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
くうき
a)
không khí
b)
Như thế này được chưa ạ ?
c)
cắt ngắn
d)
gội đầu
2.
なみだ
a)
nước mắt
b)
Xong rồi ạ, cám ơn chị.
c)
Anh hãy cắt như ~ .
d)
Chị muốn cắt như thế nào ?
3.
せんたくもの
a)
áo quần giặt
b)
không khí
c)
Như thế này được chưa ạ ?
d)
cắt ngắn
4.
どうなさいますか。
a)
Chị muốn làm gì ?
b)
nước mắt
c)
Xong rồi ạ, cám ơn chị.
d)
Anh hãy cắt như ~ .
5.
カット
a)
Cắt tóc
b)
áo quần giặt
c)
không khí
d)
Như thế này được chưa ạ ?
6.
シャンプー
a)
dầu gội
b)
Chị muốn làm gì ?
c)
nước mắt
d)
Xong rồi ạ, cám ơn chị.
7.
シャンプーをします
a)
gội đầu
b)
Cắt tóc
c)
áo quần giặt
d)
không khí
8.
どういうふうにさないますか。
a)
Chị muốn cắt như thế nào ?
b)
dầu gội
c)
Chị muốn làm gì ?
d)
nước mắt
9.
ショート
a)
cắt ngắn
b)
gội đầu
c)
Cắt tóc
d)
áo quần giặt
10.
~みたいにしてください。
a)
Anh hãy cắt như ~ .
b)
Chị muốn cắt như thế nào ?
c)
dầu gội
d)
Chị muốn làm gì ?
11.
これでよろしいでしょうか。
a)
Như thế này được chưa ạ ?
b)
cắt ngắn
c)
gội đầu
d)
Cắt tóc
12.
「どうも」おつかれさまでした。
a)
Xong rồi ạ, cám ơn chị.
b)
Anh hãy cắt như ~ .
c)
Chị muốn cắt như thế nào ?
d)
dầu gội
13.
không khí
a)
くうき
b)
これでよろしいでしょうか。
c)
ショート
d)
シャンプーをします
14.
nước mắt
a)
なみだ
b)
どうも」おつかれさまでした。
c)
~みたいにしてください。
d)
どういうふうにさないますか。
15.
áo quần giặt
a)
せんたくもの
b)
くうき
c)
これでよろしいでしょうか。
d)
ショート
16.
Chị muốn làm gì ?
a)
どうなさいますか。
b)
なみだ
c)
どうも」おつかれさまでした。
d)
~みたいにしてください。
17.
Cắt tóc
a)
カット
b)
せんたくもの
c)
くうき
d)
これでよろしいでしょうか。
18.
dầu gội
a)
シャンプー
b)
どうなさいますか。
c)
なみだ
d)
「どうも」おつかれさまでした。
19.
gội đầu
a)
シャンプーをします
b)
カット
c)
せんたくもの
d)
くうき
20.
Chị muốn cắt như thế nào ?
a)
どういうふうにさないますか。
b)
シャンプー
c)
どうなさいますか。
d)
なみだ
21.
cắt ngắn
a)
ショート
b)
シャンプーをします
c)
カット
d)
せんたくもの
22.
Anh hãy cắt như ~ .
a)
~みたいにしてください。
b)
どういうふうにさないますか。
c)
シャンプー
d)
どうなさいますか。
23.
Như thế này được chưa ạ ?
a)
これでよろしいでしょうか。
b)
ショート
c)
シャンプーをします
d)
カット
24.
Xong rồi ạ, cám ơn chị.
a)
どうも」おつかれさまでした。
b)
~みたいにしてください。
c)
どういうふうにさないますか。
d)
シャンプー
25.
a)
không khí
b)
Như thế này được chưa ạ ?
c)
cắt ngắn
d)
gội đầu
26.
a)
nước mắt
b)
Xong rồi ạ, cám ơn chị.
c)
Anh hãy cắt như ~ .
d)
Chị muốn cắt như thế nào ?
27.
a)
áo quần giặt
b)
không khí
c)
Như thế này được chưa ạ ?
d)
cắt ngắn
28.
a)
Chị muốn làm gì ?
b)
nước mắt
c)
Xong rồi ạ, cám ơn chị.
d)
Anh hãy cắt như ~ .
29.
a)
Cắt tóc
b)
áo quần giặt
c)
không khí
d)
Như thế này được chưa ạ ?
30.
a)
dầu gội
b)
Chị muốn làm gì ?
c)
nước mắt
d)
Xong rồi ạ, cám ơn chị.
31.
a)
Chị muốn cắt như thế nào ?
b)
dầu gội
c)
Chị muốn làm gì ?
d)
nước mắt
32.
a)
cắt ngắn
b)
gội đầu
c)
Cắt tóc
d)
áo quần giặt
33.
a)
Anh hãy cắt như ~ .
b)
Chị muốn cắt như thế nào ?
c)
dầu gội
d)
Chị muốn làm gì ?
34.
a)
Như thế này được chưa ạ ?
b)
cắt ngắn
c)
gội đầu
d)
Cắt tóc
35.
a)
Xong rồi ạ, cám ơn chị.
b)
Anh hãy cắt như ~ .
c)
Chị muốn cắt như thế nào ?
d)
dầu gội
36.
いやがります
a)
Ghét, không thích
b)
những từ này
c)
ví dụ
d)
yên tâm
37.
また
a)
Hơn nữa
b)
xui, không may
c)
chia tay
d)
biểu hiện, cách nói
38.
うまく
a)
tốt, giỏi
b)
Ghét, không thích
c)
những từ này
d)
ví dụ
39.
じゅんじょ
a)
trình tự
b)
Hơn nữa
c)
xui, không may
d)
chia tay
40.
あんしん
a)
yên tâm
b)
tốt, giỏi
c)
Ghét, không thích
d)
những từ này
41.
ひょうげん
a)
biểu hiện, cách nói
b)
trình tự
c)
Hơn nữa
d)
xui, không may
42.
たとえば
a)
ví dụ
b)
yên tâm
c)
tốt, giỏi
d)
Ghét, không thích
43.
わかれます
a)
chia tay
b)
biểu hiện, cách nói
c)
trình tự
d)
Hơn nữa
44.
これら
a)
những từ này
b)
ví dụ
c)
yên tâm
d)
tốt, giỏi
45.
えんぎがわるい
a)
xui, không may
b)
chia tay
c)
biểu hiện, cách nói
d)
trình tự
46.
Ghét, không thích
a)
いやがります
b)
これら
c)
たとえば
d)
あんしん
47.
Hơn nữa
a)
また
b)
えんぎがわるい
c)
わかれます
d)
ひょうげん
48.
tốt, giỏi
a)
うまく
b)
いやがります
c)
これら
d)
たとえば
49.
trình tự
a)
じゅんじょ
b)
また
c)
えんぎがわるい
d)
わかれます
50.
yên tâm
a)
あんしん
b)
うまく
c)
いやがります
d)
これら
51.
biểu hiện, cách nói
a)
ひょうげん
b)
じゅんじょ
c)
また
d)
えんぎがわるい
52.
ví dụ
a)
たとえば
b)
あんしん
c)
うまく
d)
いやがります
53.
chia tay
a)
わかれます
b)
ひょうげん
c)
じゅんじょ
d)
また
54.
những từ này
a)
これら
b)
たとえば
c)
あんしん
d)
うまく
55.
xui, không may
a)
えんぎがわるい
b)
わかれます
c)
ひょうげん
d)
じゅんじょ
100 %
