wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

45課ー1

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.
しんじます
a)
Tin
b)
số điện thoại báo cảnh sát
c)
điểm, điểm số
d)
cắm trại
2.
キャセルします
a)
huỷ (hẹn, đặt chỗ)
b)
số điện thoại báo cháy
c)
hoa mơ
d)
huỷ ( trận đấu, sự kiện )
3.
しらせます
a)
thông báo
b)
Tin
c)
số điện thoại báo cảnh sát
d)
điểm, điểm số
4.
ほしょうしょ
a)
phiếu bảo hành
b)
huỷ (hẹn, đặt chỗ)
c)
số điện thoại báo cháy
d)
hoa mơ
5.
りょうしゅうしょ
a)
hoá đơn
b)
thông báo
c)
Tin
d)
số điện thoại báo cảnh sát
6.
キャンプ
a)
cắm trại
b)
phiếu bảo hành
c)
huỷ (hẹn, đặt chỗ)
d)
số điện thoại báo cháy
7.
ちゅうし
a)
huỷ ( trận đấu, sự kiện )
b)
hoá đơn
c)
thông báo
d)
Tin
8.
てん
a)
điểm, điểm số
b)
cắm trại
c)
phiếu bảo hành
d)
huỷ (hẹn, đặt chỗ)
9.
うめ
a)
hoa mơ
b)
huỷ ( trận đấu, sự kiện )
c)
hoá đơn
d)
thông báo
10.
110ばん
a)
số điện thoại báo cảnh sát
b)
điểm, điểm số
c)
cắm trại
d)
phiếu bảo hành
11.
119ばん
a)
số điện thoại báo cháy
b)
hoa mơ
c)
huỷ ( trận đấu, sự kiện )
d)
hoá đơn
12.
Tin
a)
しんじます
b)
110ばん
c)
てん
d)
キャンプ
13.
huỷ (hẹn, đặt chỗ)
a)
キャセルします
b)
119ばん
c)
うめ
d)
ちゅうし
14.
thông báo
a)
しらせます
b)
しんじます
c)
110ばん
d)
てん
15.
phiếu bảo hành
a)
ほしょうしょ
b)
キャセルします
c)
119ばん
d)
うめ
16.
hoá đơn
a)
りょうしゅうしょ
b)
しらせます
c)
しんじます
d)
110ばん
17.
cắm trại
a)
キャンプ
b)
ほしょうしょ
c)
キャセルします
d)
119ばん
18.
huỷ ( trận đấu, sự kiện )
a)
ちゅうし
b)
りょうしゅうしょ
c)
しらせます
d)
しんじます
19.
điểm, điểm số
a)
てん
b)
キャンプ
c)
ほしょうしょ
d)
キャセルします
20.
hoa mơ
a)
うめ
b)
ちゅうし
c)
りょうしゅうしょ
d)
しらせます
21.
số điện thoại báo cảnh sát
a)
110ばん
b)
てん
c)
キャンプ
d)
ほしょうしょ
22.
số điện thoại báo cháy
a)
119ばん
b)
うめ
c)
ちゅうし
d)
りょうしゅうしょ
23.
a)

Tin

b)

số điện thoại báo cảnh sát

c)

điểm, điểm số

d)

cắm trại

24.
a)

huỷ (hẹn, đặt chỗ)

b)

số điện thoại báo cháy

c)

hoa mơ

d)

huỷ ( trận đấu, sự kiện )

25.
a)

thông báo

b)

Tin

c)

số điện thoại báo cảnh sát

d)

điểm, điểm số

26.
a)

phiếu bảo hành

b)

huỷ (hẹn, đặt chỗ)

c)

số điện thoại báo cháy

d)

hoa mơ

27.
a)

hoá đơn

b)

thông báo

c)

Tin

d)

số điện thoại báo cảnh sát

28.
a)

cắm trại

b)

phiếu bảo hành

c)

huỷ (hẹn, đặt chỗ)

d)

số điện thoại báo cháy

29.
a)

huỷ ( trận đấu, sự kiện )

b)

hoá đơn

c)

thông báo

d)

Tin

30.
a)

điểm, điểm số

b)

cắm trại

c)

phiếu bảo hành

d)

huỷ (hẹn, đặt chỗ)

31.
a)

hoa mơ

b)

huỷ ( trận đấu, sự kiện )

c)

hoá đơn

d)

thông báo

32.
a)

số điện thoại báo cảnh sát

b)

điểm, điểm số

c)

cắm trại

d)

phiếu bảo hành

33.
a)

số điện thoại báo cháy

b)

hoa mơ

c)

huỷ ( trận đấu, sự kiện )

d)

hoá đơn

34.
きゅうに
a)
đột nhiên
b)
thứ -
c)
đường chạy ma ra tông
d)
tôi rất mong chờ
35.
むりに
a)
cố, gắng (làm không hợp lý)
b)
chiến thắng, vô địch
c)
xuất phát
d)
Xin hết.
36.
たのしみにしています
a)
tôi rất mong chờ
b)
đột nhiên
c)
thứ -
d)
người phụ trách
37.
いじょうです。
a)
Xin hết.
b)
cố, gắng (làm không hợp lý)
c)
chiến thắng, vô địch
d)
đường chạy ma ra tông
38.
かかりいん
a)
người phụ trách
b)
tôi rất mong chờ
c)
đột nhiên
d)
xuất phát
39.
コース
a)
đường chạy ma ra tông
b)
Xin hết.
c)
cố, gắng (làm không hợp lý)
d)
thứ -
40.
スタート
a)
xuất phát
b)
người phụ trách
c)
tôi rất mong chờ
d)
chiến thắng, vô địch
41.
―い
a)
thứ -
b)
đường chạy ma ra tông
c)
Xin hết.
d)
đột nhiên
42.
ゆうしょうします
a)
chiến thắng, vô địch
b)
xuất phát
c)
người phụ trách
d)
cố, gắng (làm không hợp lý)
43.
đột nhiên
a)
きゅうに
b)
―い
c)
コース
d)
いじょうです。
44.
cố, gắng (làm không hợp lý)
a)
むりに
b)
ゆうしょうします
c)
スタート
d)
かかりいん
45.
tôi rất mong chờ
a)
たのしみにしています
b)
きゅうに
c)
―い
d)
コース
46.
Xin hết.
a)
いじょうです。
b)
むりに
c)
ゆうしょうします
d)
スタート
47.
người phụ trách
a)
かかりいん
b)
たのしみにしています
c)
きゅうに
d)
―い
48.
đường chạy ma ra tông
a)
コース
b)
いじょうです。
c)
むりに
d)
ゆうしょうします
49.
xuất phát
a)
スタート
b)
かかりいん
c)
たのしみにしています
d)
きゅうに
50.
thứ -
a)
―い
b)
コース
c)
いじょうです。
d)
むりに
51.
chiến thắng, vô địch
a)
ゆうしょうします
b)
スタート
c)
かかりいん
d)
たのしみにしています
52.
a)

đột nhiên

b)

thứ -

c)

đường chạy ma ra tông

d)

tôi rất mong chờ

53.
a)

cố, gắng (làm không hợp lý)

b)

chiến thắng, vô địch

c)

xuất phát

d)

Xin hết.

54.
a)

tôi rất mong chờ

b)

đột nhiên

c)

thứ -

d)

người phụ trách

55.
a)

Xin hết.

b)

cố, gắng (làm không hợp lý)

c)

chiến thắng, vô địch

d)

đường chạy ma ra tông

56.
a)

người phụ trách

b)

tôi rất mong chờ

c)

đột nhiên

d)

xuất phát

57.
a)

đường chạy ma ra tông

b)

Xin hết.

c)

cố, gắng (làm không hợp lý)

d)

thứ -

58.
a)

xuất phát

b)

người phụ trách

c)

tôi rất mong chờ

d)

chiến thắng, vô địch

59.
a)

thứ -

b)

đường chạy ma ra tông

c)

Xin hết.

d)

đột nhiên

60.
a)

chiến thắng, vô địch

b)

xuất phát

c)

người phụ trách

d)

cố, gắng (làm không hợp lý)

61.
なやみ
a)
điều bận tâm, điều khổ tâm
b)
đặt (giờ), cài đặt (giờ)
c)
trả lời
d)
sinh viên đại học
62.
めざましどけい
a)
đồng hồ báo thức
b)
kể cả như thế, mắc dù như thế
c)
kêu, reo
d)
câu trả lời
63.
めがさめます
a)
tỉnh giấc, thức giấc
b)
điều bận tâm, điều khổ tâm
c)
đặt (giờ), cài đặt (giờ)
d)
trả lời
64.
だいがくせい
a)
sinh viên đại học
b)
đồng hồ báo thức
c)
kể cả như thế, mắc dù như thế
d)
kêu, reo
65.
かいとう
a)
câu trả lời
b)
tỉnh giấc, thức giấc
c)
điều bận tâm, điều khổ tâm
d)
đặt (giờ), cài đặt (giờ)
66.
かいとうをします
a)
trả lời
b)
sinh viên đại học
c)
đồng hồ báo thức
d)
kể cả như thế, mắc dù như thế
67.
なります
a)
kêu, reo
b)
câu trả lời
c)
tỉnh giấc, thức giấc
d)
điều bận tâm, điều khổ tâm
68.
セットします
a)
đặt (giờ), cài đặt (giờ)
b)
trả lời
c)
sinh viên đại học
d)
đồng hồ báo thức
69.
それでも
a)
kể cả như thế, mắc dù như thế
b)
kêu, reo
c)
câu trả lời
d)
tỉnh giấc, thức giấc
70.
điều bận tâm, điều khổ tâm
a)
なやみ
b)
セットします
c)
かいとうをします
d)
だいがくせい
71.
đồng hồ báo thức
a)
めざましどけい
b)
それでも
c)
なります
d)
かいとう
72.
tỉnh giấc, thức giấc
a)
めがさめます
b)
なやみ
c)
セットします
d)
かいとうをします
73.
sinh viên đại học
a)
だいがくせい
b)
めざましどけい
c)
それでも
d)
なります
74.
câu trả lời
a)
かいとう
b)
めがさめます
c)
なやみ
d)
セットします
75.
trả lời
a)
かいとうをします
b)
だいがくせい
c)
めざましどけい
d)
それでも
76.
kêu, reo
a)
なります
b)
かいとう
c)
めがさめます
d)
なやみ
77.
đặt (giờ), cài đặt (giờ)
a)
セットします
b)
かいとうをします
c)
だいがくせい
d)
めざましどけい
78.
kể cả như thế, mắc dù như thế
a)
それでも
b)
なります
c)
かいとう
d)
めがさめます