wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

45課 単語テストー2

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Tin

(a)  

2.

huỷ (hẹn, đặt chỗ)

(a)  

3.

thông báo

(a)  

4.

phiếu bảo hành

(a)  

5.

hoá đơn

(a)  

6.

cắm trại

(a)  

7.

huỷ ( trận đấu, sự kiện )

(a)  

8.

điểm, điểm số

(a)  

9.

hoa mơ

(a)  

10.

số điện thoại báo cảnh sát

(a)  

11.

số điện thoại báo cháy

(a)  

12.

đột nhiên

(a)  

13.

cố, gắng (làm không hợp lý)

(a)  

14.

tôi rất mong chờ

(a)  

15.

Xin hết.

(a)  

16.

người phụ trách

(a)  

17.

đường chạy ma ra tông

(a)  

18.

xuất phát

(a)  

19.

thứ -

(a)  

20.

chiến thắng, vô địch

(a)  

21.

điều bận tâm, điều khổ tâm

(a)  

22.

đồng hồ báo thức

(a)  

23.

tỉnh giấc, thức giấc

(a)  

24.

sinh viên đại học

(a)  

25.

câu trả lời

(a)  

26.

trả lời

(a)  

27.

kêu, reo

(a)  

28.

đặt (giờ), cài đặt (giờ)

(a)  

29.

kể cả như thế, mắc dù như thế

(a)  

30.

文化

(a)  

31.

化学

(a)  

32.

映画化

(a)  

33.

信じる

(a)  

34.

信号

(a)  

35.

自信

(a)  

36.

通信

(a)  

37.

紅茶

(a)  

38.

ご飯

(a)  

39.

夕飯

(a)  

40.

晩ご飯

(a)  

41.

昼飯

(a)  

42.



(a)  

43.

意味

(a)