Free Printable Worksheets
Font size
More settings
老师
láoshī
lǎoshī
shīláo
điền từ vào chỗ trống
.........您喝茶。
好
水
请
Dịch câu này sang tiếng Trung:
cái này là cái gì ?
这个是什么?
这什么个?
你这个什么?
Sắp xếp câu :
好/你/身体/弟弟/吗/?
弟弟你身体好吗?
弟弟你好身体吗?
你弟弟身体好吗?
A:对不起
B:................
不客气
谢谢
没关系
Điền từ :
你工作.......吗?
我
忙
不
A:..............
B: 不客气
很好
不太忙
Chọn đáp thích hợp với bức ảnh
请喝茶
请进
请坐
View all
10 questions
二年级华文复习
Worksheet
•
2nd Grade
六年級音樂蕭邦
1st - 6th Grade
12 questions
Junior 1 art theory
1st Grade
Y5 BMK 【FAEDAH BERSUKAN】
5th Grade
弦樂家族
3rd Grade
钢琴五~六级|霍格沃兹音乐工作室
5th - 6th Grade
11 questions
一下一冊第十四課【架橋】
9 questions
俄國五人組
4th - 12th Grade