wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AAAAAA

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

老师

a)

láoshī

b)

lǎoshī

c)

shīláo

2.

điền từ vào chỗ trống

.........您喝茶。

a)

b)

c)

3.

Dịch câu này sang tiếng Trung:

cái này là cái gì ?

a)

这个是什么?

b)

这什么个?

c)

你这个什么?

4.

Sắp xếp câu :

好/你/身体/弟弟/吗/?

a)

弟弟你身体好吗?

b)

弟弟你好身体吗?

c)

你弟弟身体好吗?

5.

A:对不起

B:................

a)

不客气

b)

谢谢

c)

没关系

6.

Điền từ :

你工作.......吗?

a)

b)

c)

7.

A:..............

B: 不客气

a)

谢谢

b)

很好

c)

不太忙

8.

Chọn đáp thích hợp với bức ảnh

a)

请喝茶

b)

请进

c)

请坐