NEW
Font size
Worksheets7- B1 (T1,2,3)
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
Cái kia
あれ
うち
がっこう
カレンダー
Ngôi nhà
あれ
うち
がっこう
カレンダー
Ngôi nhà
あれ
うち
がっこう
カレンダー
Trường học
あれ
うち
がっこう
カレンダー
Cuốn lịch
あれ
うち
がっこう
カレンダー
けしゴム
Cái tẩy
~ tiếng
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Anh
~ご
Cái tẩy
~ tiếng
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Anh
ちゅうごくご
Cái tẩy
~ tiếng
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Anh
えいご
Cái tẩy
~ tiếng
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Anh
Cái bàn
つくえ
テレビ
いす
ノート
Ti vi
つくえ
テレビ
いす
ノート
cái ghế
つくえ
テレビ
いす
ノート
Quyển vở
つくえ
テレビ
いす
ノート
bút máy
ボールペン
ペンケース
えんぴつ
ノート
Hộp bút
ボールペン
ペンケース
えんぴつ
ノート
Bút chì
ボールペン
ペンケース
えんぴつ
ノート
Hãy đọc hội thoại rồi trả lời câu hỏi:
これは なんですか。
じしょです。
ざっしです。
くるまです。
えんぴつです。
Hãy đọc hội thoại rồi trả lời câu hỏi:
なんのじしょですか。
じしょです。
ざっしのじしょです。
にほんごのじしょです。
えんぴつのじしょです。
Hãy đọc hội thoại rồi trả lời câu hỏi:
だれのじしょですか。
ゆりさん
マイさん
アンさん
ビンさん
Hãy đọc hội thoại rồi trả lời câu hỏi:
だれのじしょですか。
ゆりさん
マイさん
アンさん
ビンさん
わたしのえんぴつです。
Bút chì của tôi
Quyển vở của tôi
Cặp sách của tôi
Đồng hô của tôi
わたしのかばんです。
Bút chì của tôi
Quyển vở của tôi
Cặp sách của tôi
Đồng hồ của tôi
Hộp bút của tôi
わたしのペンケースです。
アンさんのボールペンです。
ビンさんのけしゴムです。
マイさんのテレビです。
Bút máy của An
わたしのペンケースです。
アンさんのボールペンです。
ビンさんのけしゴムです。
マイさんのテレビです。
Cục tẩy của Bình
わたしのペンケースです。
アンさんのボールペンです。
ビンさんのけしゴムです。
マイさんのテレビです。
Tivi của Mai
わたしのペンケースです。
アンさんのボールペンです。
ビンさんのけしゴムです。
マイさんのテレビです。
