Font size
WorksheetsPhonics Smart 3 - unit 7
Total questions: 52
Worksheet time: 38mins
bánh mì
(a)
bánh mì bơ gơ
(a)
cơm
(a)
cá
(a)
bữa sáng
(a)
bữa trưa
(a)
bữa tối
(a)
you/what/do/have/dinner/for/?
(a)
d/e/b/r/a
(a)
What do you have for lunch?
(a)
sữa
(a)
thịt viên
(a)
đậu (xanh)
(a)
trứng
(a)
bánh có nhân
(a)
Would you like some pie?
(a)
khoai tây chiên
(a)
Bạn có muốn 1 ít đậu hà lan không?
(a)
đậu hà lan
(a)
Tôi muốn một trái cà chua.
(a)
Tôi muốn 1 ít đạu hà lan.
(a)
I muốn 1 củ khoai tây.
(a)
lunch/I/an/egg/for/want.
(a)
bsane
(a)
beltaaslm
(a)
pisch
(a)
pei
(a)
Khát nước
(a)
bánh
(a)
nước ép
(a)
Tôi muốn 1 ít kem.
(a)
trái dừa
(a)
Tôi thích kimchi.
(a)
Tôi không thích rau.
(a)
I thích ki wi.
(a)
Tôi ko thích sô cô la
(a)
Listen and match
Drag and drop
Listen and choose the correct answers
Listen and choose the correct answer
chips
pie
peas
beans
bread
rice
tomatoes
potatoes
a
b
c
d
