wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

collocations 6

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
time Giết thời gian
a)
Solve
b)
Give
c)
your pride Kìm hãm sự kiêu ngạo, vứt bỏ liêm sỉ để làm gì Swallow
d)
Kill
2.
(the) time Làm gì cho đỡ chán
a)
Get
b)
Pass
c)
Have
d)
Gain
3.
time Dành thời gian
a)
Lack
b)
Spend
c)
Drive
d)
Kill
4.
time Cần thời gian làm gì
a)
Return
b)
Pose
c)
Take
d)
Give
5.
your time Dành, tốn thời gian làm gì; không cần vội
a)
Drive
b)
Take
c)
Change
d)
Pass
6.
the time Nói giờ
a)
Give
b)
Broaden
c)
Tell
d)
Travel
7.
suicide Cố tình tự sát
a)
Have
b)
Commit
c)
Talk
d)
Change
8.
with the regulations Tuân thủ quy định, luật
a)

Return

b)

Commit

c)

Take

d)

Comply

9.
a problem with SB/ ST Thấy cái gì đó gây bực mình, không tán thành việc gì
a)
Have
b)
Change
c)
Go
d)
Return
10.
(a) problem Gây ra, tạo ra vấn đề
a)
Travel
b)
Give
c)
Pose
d)
Return
11.
a problem Giải quyết vấn đề
a)
Drive
b)
Cause
c)
Solve
d)
Spend
12.
the subject Đổi chủ đề (đánh trống lảng)
a)
Get
b)
Solve
c)
Change
d)
Return
13.
the subject Ngừng nói về cái gì (gây bực mình)
a)
Drive
b)
Drop
c)
Broaden
d)
Take
14.
SB's seatbelts Siết chặt dây an toàn
a)
Take
b)
Last
c)
Fasten
d)
Have
15.
wild/ mad Phát điên lên, không kiểm soát được
a)
Go
b)
Cause
c)
Spend
d)
Change
16.
SB mad / crazy Làm ai bực tức, tức giận; Chọc tức ai
a)
Drop
b)
Drive
c)
Cause
d)
Lack
17.
nonsense Nói linh tinh, vớ vẩn
a)
Talk
b)
Need
c)
Drive
d)
Have
18.
badly + N Rất cần cái gì đó
a)
Need
b)
Tell
c)
Broaden
d)
Talk
19.
SB a call / a ring Gọi điện thoại
a)
Give
b)
Have
c)
Change
d)
Commit
20.
a call Nhận cuộc gọi
a)
Kill
b)
Get
c)
Solve
d)
Travel
21.
a call Gọi điện thoại lại (vì không nghe máy)
a)
Travel
b)
Lack
c)
Have
d)
Return
22.
a call Trả lời, nghe điện thoại
a)
Get
b)
Fasten
c)
Last
d)
Take
23.
into trouble Gặp rắc rối, khó khăn
a)

Give

b)

Make

c)

Get

d)

Tell

24.
trouble for SB/ ST Gây rắc rối, khó khăn cho
a)
Tell
b)
Cause
c)
Go
d)
Commit
25.
trouble Có rắc rối khi làm gì
a)

Pose

b)

Travel

c)

Have

d)

Make

26.
long Tồn tại, kéo dài
a)
Change
b)
Commit
c)
Spend
d)
Last
27.
private Chọn dịch vụ tư nhân
a)
Go
b)
Give
c)
Meet
d)
Tell
28.
criteria Đáp ứng tiêu chí
a)
Drop
b)
Spend
c)
Meet
d)
Get
29.
the sack/ sacked / fired Bị sa thải
a)
Pose
b)
Take
c)
Return
d)
Get
30.
experience (in) Có được kinh nghiệm khi làm gì
a)
Drop
b)
Commit
c)
Gain
d)
Give
31.
experience (of) Có kinh nghiệm làm gì
a)

Solve

b)

Let

c)

Have

d)

Talk

32.
experience Mở rộng kinh nghiệm
a)
Broaden
b)
Solve
c)
Meet
d)
Pose
33.
experience Thiếu kinh nghiệm
a)

Lack

b)

Change

c)

Take

d)

Comply

34.

your pride Kìm hãm sự kiêu ngạo, vứt bỏ liêm sỉ để làm gì

a)

Last

b)

Kill

c)

Swallow

d)

Go

35.
pride in Tự hào về
a)
Cause
b)
Take
c)
Go
d)
Return
36.
light Du lịch không mang nhiều hành lí
a)
Comply
b)
Give
c)
Get
d)
Travel
37.
a fight Đánh nhau
a)
Have
b)
Spend
c)
Pose
d)
Last
38.
a right Có quyền làm gì
a)
Take
b)
Give
c)
Have
d)
Get