Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test Marugoto A2 (1-8) nhóm 2

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là vợ (mình)

a)

うま

b)

つま

c)

くま

d)

くるま

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là mùa

a)

きめつ

b)

きまる

c)

きせつ

d)

きく

3.

えんげき

a)

kịch / diễn kịch / drama

b)

cờ vây / the game of go (Japanese chess)

c)

cưỡi ngựa / riding horses

d)

cờ tướng / Shogi (Japanese chess)

4.

どうぶつえん là gì

a)

công viên

b)

trung tâm thương mại

c)

sở thú

d)

bảo tàng

5.

たこあげ là gì?

a)

thả diều

b)

kịch

c)

đồ đan móc

d)

cưỡi ngựa

6.

ひろい nghĩa là gì?

a)

Hẹp

b)

Cao

c)

Thấp

d)

Rộng

7.

Điền vào chỗ trống:

キム:のださん、---は何ですか。

のだ:クラシックを聞くことです。 

(a)  

8.

じょうば

a)

cưỡi ngựa / riding horses

b)

như thế / so

c)

làm / chế tạo / nấu / to make

d)

tập hợp / sưu tập / to collect

9.

まちあわせ là

a)

cuộc hẹn gặp

b)

cuộc họp

c)

cuộc nói chuyện

d)

cuộc điện thoại

10.

ひるごはん là

a)

bữa cơm

b)

bữa sáng

c)

bữa trưa

d)

bữa tối