Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA BÀI 5,6

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Bạn gái

a)

朋友

b)

相片

c)

還是

d)

女朋友

2.

Tấm ảnh

a)

孩子

b)

相片

c)

這些

d)

一些

3.

Những cái này

a)

孩子

b)

有的

c)

這些

d)

一些

4.

Con trai

a)

孩子

b)

兒子

c)

女兒

d)

男人

5.

Hay là

a)

朋友

b)

相片

c)

還是

d)

女朋友

6.

Dịch sang tiếng Việt:

他只給我五塊錢,不夠

4 lines
7.

Trẻ con

a)

孩子

b)

兒子

c)

女兒

d)

男人

8.

Mới

a)

想

b)

新

c)

照

d)

機

9.

Chụp

a)

舊

b)

新

c)

照

d)

貨

10.

Dịch sang tiếng Việt:

有的日本人不懂英文

4 lines
11.

Ý nghĩa

a)

知道

b)

大學

c)

學校

d)

意思

12.

Shòu

a)

瘦

b)

說

c)

做

d)

書

13.

Dịch sang tiếng Việt:

我喜歡聽妹妹唱歌兒

4 lines
14.

Quần áo

a)

襪子

b)

衣服

c)

蘋果

d)

啤酒

15.

Dịch sang tiếng Việt:

這幾本書都是中文書

4 lines