wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Com- I love sport & Travel programme

Total questions: 40

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Match the following

a)

sport

1.

môn thể thao

b)

learn

2.

học

c)

basketball

3.

bóng rổ

d)

great

4.

tuyệt

e)

because

5.

bởi vì

2.

Match the following

a)

know

1.

biết

b)

player

2.

người chơi

c)

nice

3.

dễ thương

d)

tennis

4.

quần vợt

e)

be good at

5.

giỏi về cái gì đó

3.

Match the following

a)

can

1.

có thể

b)

cannot = can't

2.

không thể

c)

swim

3.

bơi

d)

sports centre

4.

trung tâm thể thao

e)

catch

5.

bắt

4.

Match the following

a)

stop

1.

ngừng, dừng

b)

across from

2.

đối diện

c)

library

3.

thư viện

d)

behind

4.

ở phía sau

e)

before

5.

trước khi

5.

Match the following

a)

after

1.

sau khi

b)

Tuesday evening

2.

tối thứ 3

c)

arrive

3.

đến

d)

go home

4.

đi về nhà

e)

mountain

5.

núi

6.

Match the following

a)

go climbing

1.

đi trèo núi

b)

horse

2.

con ngựa

c)

sailing

3.

chèo thuyền

d)

buy

4.

mua

e)

boat

5.

tàu thuyền

7.

Match the following

a)

programme

1.

chương trình

b)

travel

2.

du lịch

c)

be away from home

3.

xa nhà

d)

summer

4.

mùa hè

e)

two months

5.

2 tháng

8.

Match the following

a)

cold

1.

lạnh

b)

coldest

2.

lạnh nhất

c)

place

3.

nơi, địa điểm

d)

The South Pole

4.

Nam Cực

e)

go - went

5.

đến

9.

Match the following

a)

hear - heard

1.

nghe

b)

story

2.

câu chuyện

c)

stories

3.

những câu chuyện

d)

finger

4.

ngón tay

e)

lose

5.

mất

10.

Match the following

a)

toe

1.

ngón chân

b)

happen

2.

xảy ra

c)

glasses

3.

đôi kính

d)

break

4.

vỡ

e)

best >< worst

5.

tốt nhất >< tệ nhất

11.

Match the following

a)

nước ÚC

1.

Australia

b)

get back - got back

2.

quay trở lại

c)

door

3.

cánh cửa

d)

open >< closed

4.

mở >< đóng

e)

missing

5.

biến mất

12.

Match the following

a)

take

1.

lấy

b)

passport

2.

hộ chiếu

c)

suitcase

3.

va li

d)

lucky

4.

may mắn

e)

drive - drove

5.

lái xe

13.

Match the following

a)

visit - visited

1.

thăm

b)

mosque

2.

nhà thờ Hồi giáo

c)

prefer

3.

thích ... hơn

d)

sit by

4.

ngồi kế bên

e)

pool

5.

hồ bơi

14.

Match the following

a)

island

1.

hòn đảo

b)

other islands

2.

các hòn đảo khác

c)

area

3.

khu vực

d)

get married

4.

kết hôn

e)

will not = won't

5.

sẽ không

15.

Match the following

a)

enough

1.

đủ

b)

trip

2.

chuyến đi

c)

see - saw

3.

thấy

d)

next

4.

tiếp theo

e)

building

5.

tòa nhà

16.

thăm (v)

a)

v

b)

i

c)

s

d)

i

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
17.

chuyến đi (n)

a)

t

b)

r

c)

i

d)

p

1)
2)
3)
4)
18.

I ​ (a)   to sit ​ (b)   ​ (c)   . (Tôi thích ngồi bên cạnh hồ bơi.)

Choose from the below words
prefer
by
the pool
the park
buy
like
the pol
19.

Translate into English: Tôi yêu thích chơi thể thao.

(a)  

20.

giỏi về cái gì đó: be ... (a)  

21.

Translate into English: bắt một chiếc xe buýt

(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.



(a)  

25.

hộ chiếu

(a)  

26.



(a)  

27.



(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.



(a)  

31.



(a)  

32.



(a)  

33.



(a)  

34.

trung tâm thể thao

(a)  

35.

trung tâm thành phố

(a)  

36.

Tôi có thể bơi.

(a)  

37.

Tôi có thể nấu ăn.

(a)  

38.

Tôi có thể đi xe đạp.

(a)  

39.

Tôi không thể lái 1 chiếc xe hơi.

(a)  

40.

luyện tập bóng rổ

(a)