Font size
Worksheets7&8 과
Total questions: 70
Worksheet time: 1hrs 10mins
nông canh, canh tác
(a)
바깥
(a)
trò chơi nhảy dây
(a)
dây chun
(a)
cao su
(a)
hotdog
(a)
con ngựa, quân cờ
(a)
mong ước (v)
(a)
đốt lửa
(a)
soi sáng
(a)
(mắt) mở >< nhắm
(a)
(Mặt trời ) mọc >< lặn
(a)
được xem là
(a)
phù hợp, tương xứng
(a)
thu hoạch
(a)
2,3,4,5 ngày
(a)
hoa đào
(a)
con dâu
(a)
há miệng to ( ngạc nhiên )
(a)
hạt dẻ, ban đêm
(a)
nam nữ già trẻ
(a)
phân tán
(a)
ấm áp, ôn hòa
(a)
tiết kiệm
(a)
người mới bắt đầu, người mới học việc
(a)
boat
(a)
cano
(a)
mái chèo
(a)
chèo thuyền
(a)
mạnh mẽ , đầy sức lực
(a)
điều chỉnh, chèo thuyền
(a)
bao quanh, xung quanh
(a)
tự thân
(a)
ràng buộc
(a)
thoát khỏi
(a)
인생 =
(a)
bút máy
(a)
tiết kiệm, trân trọng
(a)
cuộc tranh cãi
(a)
tập TD
(a)
năm nghỉ ngơi
(a)
cố gắng
(a)
1 mũi tên trúng 2 đích
(a)
오래 살다 =
(a)
trường thọ
(a)
dài
(a)
giản dị adj
(a)
ra đời
(a)
hồi hương ngược
(a)
thất vọng, buồn nản adj
(a)
ngược lại
(a)
tủ đồ
(a)
tăng >< giảm
(a)
nét mặt, ấn tượng
(a)
tiệc đầy tháng
(a)
hâm nóng
(a)
hoa nở >< hoa tàn
(a)
healing
(a)
뛰다 =
(a)
não
(a)
do dự
(a)
sáo
(a)
chữ số
(a)
.
(a)
,
(a)
?
(a)
!
(a)
class
(a)
phố cổ
(a)
nhảy dù
(a)
