NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập Tv - Kanji B9
Total questions: 37
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
お大事に
a)
おだいじに
b)
だいじ
c)
おたいじ
2.
大小
a)
たいしょう
b)
だいしょ
c)
だいしょう
3.
小川
a)
こがわ
b)
おがわ
c)
ちさいがわ
4.
大学
a)
おおがく
b)
だいがく
c)
だいかく
5.
最高
a)
Tuyệt vời
b)
Cao nhất
c)
Đắt nhất
6.
小学校
a)
Học sinh tiểu học
b)
Tiểu học
c)
Trung học
7.
高い
a)
たかい
b)
たがい
c)
たかいい
8.
しんゆう
a)
新有
b)
心友
c)
親友
9.
高校
a)
こうこ
b)
こうこう
c)
こうはい
10.
小さい
a)
しょう
b)
ちっさい
c)
ちいさい
11.
ともだち
a)
Bạn bè
b)
Bạn thân
c)
Người thân
12.
大人
a)
だいにん
b)
だいじん
c)
おとな
13.
入れます
a)
Cho vào, đút vào
b)
Đi vào
c)
Nhập vào
14.
門
a)
もん
b)
まど
c)
かど
15.
出ます
a)
đi ra, ra ngoài
b)
đưa nộp, nảy ra
c)
sản xuất
16.
(...) 入ります
a)
が
b)
に
c)
を
17.
入学
a)
にゅうがく
b)
にゅうかく
c)
はいりがく
18.
こうもん
a)
後門
b)
高門
c)
校門
19.
出します
a)
đưa, nộp, gửi
b)
đi ra, ra ngoài
c)
đi công tác
20.
しゅっしん
a)
出身
b)
出張
c)
出発
21.
入り口
a)
Cửa trước
b)
Cửa ra
c)
Cửa vào
22.
...(...) はきます
a)
くつを
b)
くつに
c)
シャツを
23.
話
a)
Buôn dưa lê
b)
câu chuyện
c)
nói chuyện
24.
支払います(しはらい)
a)
Trả tiền
b)
Rút tiền
c)
Gửi tiền
25.
弾きますー引きます(ひきます)
a)
Chơi nhạc cụ - Kéo
b)
Chơi nhạc cụ - Dọn dẹp
c)
Kéo - Chơi nhạc cụ
26.
降ります><...
a)
止みます
b)
病みます
c)
止めます
27.
曲がります(曲がります)
a)
Hát
b)
Băng qua
c)
Rẽ, quẹo
28.
回します(まわします)
a)
Sờ, chạm
b)
Vặn nút
c)
Bấm nút
29.
待ちます- 持ちます
a)
Đợi chờ - Cảm nhận
b)
Cầm, mang - Đợi chờ
c)
Đợi chờ - Cầm, mang
30.
(...) 役に立ちます
a)
に Có ích, hữu ích
b)
を Có ích, hữu ích
c)
が Đứng lên làm
31.
料理を.......
a)
創ります
b)
造ります
c)
作ります
32.
音楽を.......
a)
聞きます
b)
読みます
c)
話ます
33.
絵(え)を...
a)
みます
b)
かきます
c)
えがきます
34.
細かいお金(こまかいおかね)
a)
Tiền lẻ
b)
Tiền Chẵn
c)
Tiền giấy
35.
フィルム
a)
File
b)
Cuộn phim
c)
Phim
36.
でんち(電池)
a)
Điện
b)
Pin
c)
Đất
37.
はこ(箱)
a)
Tường
b)
Thùng rác
c)
Hộp
Reset
