wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Buổi 1 (Tuần 1)

Total questions: 6

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

twentysomething (n)

a)

những người từ độ tuổi 25-29

b)

những người từ độ tuổi 20-29

c)

những người từ độ tuổi 20-25

d)

những người từ độ tuổi 18-26

2.

eliminate (v)

a)

thêm vào

b)

chia đôi

c)

loại bỏ

d)

trừ điểm

3.

right (n)

a)

điều tốt, quyền lợi

b)

điều tốt, uỷ quyền

c)

điều xấu, quyền lợi

d)

điều xấu, uỷ quyền

4.

widen (v)

a)

làm đầy

b)

mở rộng

c)

làm hẹp

d)

thu gọn

5.

expert (n)

a)

thông thạo

b)

lão luyện

c)

chuyên nghiệp

d)

chuyên gia

6.

restrict (v)

a)

hạn chế, giới hạn

b)

không hạn chế, không giới hạn

c)

nghiêm khắc

d)

hẹp hòi