wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABYLARY TUẦN 1

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

widen (v)

a)

làm đầy

b)

mở rộng

c)

làm hẹp

d)

thu gọn

2.

eliminate (v)

a)

thêm vào

b)

chia đôi

c)

loại bỏ

d)

trừ điểm

3.

right (n)

a)

điều tốt, quyền lợi

b)

điều tốt, uỷ quyền

c)

điều xấu, quyền lợi

d)

điều xấu, uỷ quyền

4.

restrict (v)

a)

hạn chế, giới hạn

b)

nghiêm khắc

c)

không hạn chế, không giới hạn

d)

hẹp hòi

5.

twentysomething (n)

a)

những người từ độ tuổi 25-29

b)

những người từ độ tuổi 20-29

c)

những người từ độ tuổi 20-25

d)

những người từ độ tuổi 18-26

6.

look for

a)

nhìn vào

b)

tìm kiếm

c)

nhìn chằm chằm

d)

trông coi

7.

expert (n)

a)

thông thạo

b)

lão luyện

c)

chuyên nghiệp

d)

chuyên gia

8.

argument (n)

a)

sự tranh cãi, sự tranh luận, lý lẽ

b)

sự thảo luận, chứng cứ

c)

sự bàn bạc, bằng chứng

d)

sự minh chứng, minh bạch