WorksheetsÔN TẬP VỀ ĐƠN VỊ ĐO
Total questions: 37
Worksheet time: 1hrs 14mins
Các đơn vị đo độ dài dưới đây là :
km, hm, dam, kg, dm, cm, mm
km2, hm, dam, m, dm, cm, mm
km ,hm, dam, m, dm, cm, mm
Bảng đơn vị đo khối lượng gồm các đơn vị:
tấn, tạ , yến, kg, hg, dag, g
tấn, yến, kg, dag, g
Tạ, km, hg, dag, g
Bảng đơn vị đo diện tích gồm:
km, hm, dam, m, dm, cm, mm
km2, hm2, dam2, m2, dm2, cm2, mm2
Tấn, tạ, yến, kg, hg, dag, g
35 tấn= ..... tạ
35000
3500
350
25000 kg= ... tấn
2500
25
250
2kg326g= .... g
2326
23260
232600
6kg 3g = ... kg
610003
61003
6003
4km 37m= ... m
437
4037
40037
8m 12cm= ... m
812
810012
81012
4000m = ... hm
4
400
40
7hm2= .... m2
700
70000
7000
20ha= ...m2
20 0000
20 000
2000
90 00m2= .... dm2
9
900
90
15km2=...hm2
1500
150
15000
6 m 35cm=... m
61035
610035
635
Số thập phân 0,9 được viết dưới dạng phân số là:
109
1009
10009
1090
17 cm = ......mm
17
1700
170
1017
5400 cm = ....... m
54
540
1054
100054
5 km 49 m = ....... m
549
5490
50049
5049
17 m = ....... km
1017
100017
10017
1700
367 m = .... dam ..... m
36 dam 7 m
3 dam 67 m
0 dam 367 m
3 dam 7 m
21 yến = ..... kg
1021
10021
210
2100
670 kg = ..... yến
6700
10067
100067
67
3 kg 145 g = ........g
30145
31450
3145
100003145
2009 g = ...... kg ..... g
20 kg 9 g
200 kg 9 g
2 kg 9 g
2 kg 900 g
25 g = ...... kg
2500
250
200025
100025
1 m3 = .................dm3
10
100
1000
0,01
1 dm3 = ............... m3
0,1
0,01
0,001
10
5m3 = ..................cm3
500
5 000
500 000
5 000 000
12,135 dm3= ................... cm3
0,12135
1213,5
12 135
12 135 000
1969 dm3 = ............ m3
1,969
196,9
1969
1960
41m3 = ........... dm3
25
250
2 500
250 000
"Không phẩy chín trăm mười lăm mét khối" viết là:
0,915 m3
0,9015 m3
0,915 dm3
9,015 m3
54dm3=.... cm3
1000
4000
800
80
5dam2 12m2 = ... m2
100512
10512
512
5012
5 giờ 12 phút = ... phút
512
5012
125
312
1 năm rưỡi = ... tháng
15
18
12
24
