Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai tap 4 duoshao qián

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

yào

a)

muốn, cần

b)

khát

c)

đói

d)

đổi

2.

huàn

a)

muốn, cần

b)

khát

c)

đói

d)

đổi

3.

duōshao

a)

bao nhiêu

b)

không khách khí

c)

sữa bò

d)

bia

4.

wǒ yào mǎi  jīdàn

a)

tôi muốn mua bánh

b)

tôi không mua trứng gà

c)

tôi muốn mua trứng gà

d)

tôi muốn mua bia

5.

tôi muốn đổi tiền

a)

wǒ yào huàn qián

b)

wǒ yào mǎi qián

c)

wǒ yào mǎi bāozi

d)

wǒ hěn kě

6.

nhân dân tệ/ tiền Trung Quốc

a)

rén mín bì

b)

yuè nán dùn

c)

měi yuán

d)

miàn tiáo

7.

tiền Việt Nam

a)

rén mín bì

b)

yuè nán dùn

c)

měi yuán

d)

miàn tiáo

8.

yī  bǎi

a)

100

b)

10

c)

1000

d)

10.000

9.

Yī qiān

a)

100

b)

10

c)

1000

d)

10.000

10.

Yī Wàn

a)

100

b)

10

c)

1000

d)

10.000

11.

Yī bǎi wàn

a)

100

b)

10

c)

1.000.000

d)

10.000

12.

100.000

a)

yī bǎi wàn

b)

yí wàn

c)

shí wàn

d)

yī qiān

13.

109

a)

yī bǎi líng jiǔ

b)

yī bǎi jiǔ shí

c)

yī qiān jiǔ bǎi

d)

yí wàn jiǔ qiān

14.

1900

a)

yī bǎi líng jiǔ

b)

yī bǎi jiǔ shí

c)

yī qiān jiǔ bǎi

d)

yí wàn jiǔ qiān

15.

3 Máo

a)

3 hào

b)

3 đồng

c)

3 nghìn

d)

3 xu

16.

3 Fēn

a)

3 hào

b)

3 đồng

c)

3 nghìn

d)

3 xu

17.

wǒ  yào mǎi yī píng píjiǔ  

a)

tôi muốn mua 1 cốc bia

b)

tôi muốn mua 1 chai bia

c)

tôi muốn mua 1 bát bia

d)

tôi muốn mua 1 chai sữa

18.

wǒ yào mǎi yī běn shū

a)

tôi muốn mua 1 quyển sách

b)

tôi muốn mua 1 cái bút

c)

tôi muốn ăn trứng gà

d)

tôi không đói

19.

2 đồng 5 hào  

a)

liǎng kuài wǔ máo

b)

sān kuài wǔ máo

c)

liǎng kuài wǔ fēn

d)

shí kuài qián