wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

class 5 unit 18,19,20

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

spring

a)

mùa xuân

b)

mùa hè

c)

mùa thu

d)

mùa đông

2.

mùa thu

(a)  

3.

hot - cold

a)

lạnh - nóng

b)

nóng - lạnh

c)

mùa hè

d)

mùa xuân

4.

nắng

(a)  

5.

ấm áp

a)

hot

b)

cold

c)

warm

d)

cool

6.

summer

a)

mùa xuân

b)

mùa mưa

c)

mùa đông

d)

mùa hè

7.

mùa đông

(a)  

8.

rain

(a)  

9.

Cloudy

a)

Nhiều mây

b)

Có mưa

c)

Có nắng

d)

Có bão

10.

Rainy

a)

Nhiều mây

b)

Có mưa

c)

Có nắng

d)

Có bão

11.

Sunny

a)

Nhiều mây

b)

Có mưa

c)

Có nắng

d)

Có bão

12.

Stormy

a)

Nhiều mây

b)

Có mưa

c)

Có nắng

d)

Có bão

13.

Windy

a)

Có gió

b)

Có sương mù

c)

Có bão tuyết

14.

Foggy

a)

Có gió

b)

Có sương mù

c)

Có bão tuyết

15.

Warm

a)

Khô

b)

Ướt

c)

Ấm

d)

Mát

16.

Weather forecast

a)

thời tiết

b)

Dự báo thời tiết

c)

dự báo

17.

What's the weather like today?

a)

It's foggy

b)

It's red

c)

It's small

18.

What was the weather like yesterday?

a)

It was near here

b)

It was cool and cloudy

c)

It was on the corner

19.

What will the weather be like tomorrow?

a)

It is hot and sunny

b)

It will hot and sunny

c)

It will be hot and sunny

20.

There are lots of _____in spring

a)

snow

b)

flowers

c)

flower

21.

There's lots of _____ in winter

a)

rainy

b)

cloudy

c)

snow

22.

There are lots of _____in spring

a)

snow

b)

plants

c)

cloudy

23.

will / What / the / tomorrow? / like / be / weather

(a)  

24.

Choose the odd one out ( chọn 1 từ khác loại)

a)

spring

b)

summer

c)

winter

d)

hot

25.

Choose the odd one out ( chọn 1 từ khác loại)

a)

cloudy

b)

wind

c)

snowy

d)

foggy

26.

Choose the odd one out ( chọn 1 từ khác loại)

a)

hot

b)

cold

c)

season

d)

warm

27.

How many seasons are there in your country?

There are (a)   seasons

28.

What season is this?

It is (a)  

29.

Dịch sang tiếng Anh:

"dự báo thời tiết"

(a)  

30.

Dịch sang tiếng Anh:

"thời tiết"

(a)  

31.

Dịch sang tiếng Anh:

"hoa"

(a)  

32.

Dịch sang tiếng Anh:

"cây, thực vật"

(a)  

33.

Dịch sang tiếng Anh:

"mưa"

(a)  

34.

Dịch sang tiếng Anh:

"tuyết"

(a)  

35.

Dịch sang tiếng Anh:

"cuối cùng"

(a)  

36.

Dịch sang tiếng Anh:

"mùa"

(a)  

37.

Dịch sang tiếng Anh:

"mùa xuân"

(a)  

38.

Dịch sang tiếng Anh:

"mùa hè"

(a)  

39.

Dịch sang tiếng Anh:

"mùa thu"

(a)  

40.

Dịch sang tiếng Anh:

"mùa đông"

(a)  

41.

Dịch sang tiếng Anh:

"mùa khô"

(a)  

42.

Dịch sang tiếng Anh:

"mùa mưa"

(a)  

43.

Museum

a)

Viện bảo tàng

b)

Chùa

c)

Cầu

d)

Đền thờ

44.

Pagoda

a)

Viện bảo tàng

b)

Chùa

c)

Cầu

d)

Đền thờ

45.

Bridge

a)

Viện bảo tàng

b)

Chùa

c)

Cầu

d)

Đền thờ

46.

Temple

a)

Viện bảo tàng

b)

Chùa

c)

Cầu

d)

Đền thờ

47.

Attractive

a)

Lôi cuốn, hấp dẫn

b)

Sôi động, hào hứng

c)

Thú vị

d)

Mong mỏi

48.

Exciting

a)

Lôi cuốn, hấp dẫn

b)

Sôi động, hào hứng

c)

Thú vị

d)

Mong mỏi

49.

Interesting

a)

Lôi cuốn, hấp dẫn

b)

Sôi động, hào hứng

c)

Thú vị

d)

Mong mỏi

50.

Except

a)

Lôi cuốn, hấp dẫn

b)

Sôi động, hào hứng

c)

Thú vị

d)

Mong mỏi

51.

Centre

a)

Trung tâm

b)

Thật sự

c)

Bức tượng

d)

Biết, nắm được

52.

Really

a)

Trung tâm

b)

Thật sự

c)

Bức tượng

d)

Biết, nắm được

53.

Statue

a)

Trung tâm

b)

Thật sự

c)

Bức tượng

d)

Biết, nắm được

54.

Learn about

a)

Trung tâm

b)

Thật sự

c)

Bức tượng

d)

Biết, nắm được

55.

Which place would you like to visit, the museum or the temple ?

a)

I like museum

b)

I like temples

c)

I'd like to visit the museum

56.

The theater is in the ____ of the city

a)

bus stop

b)

centre

c)

opposite

57.

Would you like to go somewhere tonight?

a)

I don't like

b)

I'd like to go

c)

Yes, I'd like to

58.

This place is _____ than he expected

a)

busier

b)

busy

c)

more excited

59.

These shoes are ______ than I expected

a)

more expensive

b)

a little expensive

c)

much expensive

60.

Thu Le Zoo is more _____ than she expected

a)

interesed

b)

interesting

c)

interest

61.

by / to / bus / go, / by / taxi? / How / would / you / or / like

(a)  

62.

or / would / to / like / now / they / later? / When / leave,

(a)  

63.

1. ODD ONE OUT

a)

hometown

b)

England

c)

Vietnam

d)

America

64.

2. ONE OUT

a)

Paris

b)

London

c)

Country

d)

Tokyo

65.

Viết từ đầy đủ từ gợi ý:

P_G_D_

(a)  

66.

Viết từ đầy đủ từ gợi ý:

M_SE_M

(a)  

67.

Viết từ đầy đủ từ gợi ý:

_EMP (a)  

68.

Viết từ đầy đủ từ gợi ý:

V_LL (a)   E

69.

Viết từ từ gợi ý:

BU__DI__

(a)  

70.

A: Which place do you want to visit, Ho Chi Minh City or Ha Noi?

B: (a)  

71.

A: Which place would you like to visit, Dalat or Quang Ninh?

B: (a)  

72.

Tìm từ trái nghĩa của từ: NOISY

a)

QUIET

b)

BUSY

c)

BORING

d)

CROWDED

73.

Tìm từ trái nghĩa của từ: INTERESTING

a)

NOISY

b)

QUIET

c)

ATTRACTIVE

d)

BORING

74.

Tìm từ trái nghĩa của từ: SMALL

a)

LITTLE

b)

CROWDED

c)

BIG

75.

Which place would you like to visit, London or Vienna?

A.

London

B.

It's cold.

C.

I want to visit my grandma.

a)

A

b)

B

c)

C

76.

What do you think of London?

A.

It's my trip.

B.

It's colder than I expected.

C.

It's a city.

a)

A

b)

B

c)

C

77.

Đặt câu hỏi cho câu trả lời:

Ha Noi is noisier than I expected.

a)

What do you think of Ha Noi?

b)

Would you like to visit Ha Noi?

c)

Which place would you like to visit, Ha Noi or Da Nang?

78.

Which one is ___, life in the city or life in the countryside?

a)

more busy

b)

busyer

c)

busy

d)

busier

79.

What is London like?

- I think it's __________.

A.

more exciting

B.

wonderful

C.

quieter

D.

larger

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

80.

Which city is __________, Ho Chi Minh City or Da Nang?

- I think Ho Chi Minh City is.

A.

biger

B.

big

C.

bigger

D.

small

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

81.

there is a .......near my house.

a. pond

b. lake

c. shop

d. supermarket

a)

a. pond

b)

b. lake

c)

c. shop

d)

d. supermarket

82.

Everest is the highest.......in the world.

a)

river

b)

village

c)

ocean

d)

mountain