wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第二课:汉语不太难

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Chọn pinyin chính xác cho từ: 哥哥

a)

gēgē

b)

gēge

c)

dìdi

d)

mèimei

2.

你忙吗?

a)

Bạn khỏe không?

b)

Bạn rảnh không?

c)

Bạn có bận không?

d)

Tiếng Trung khó không?

3.

Tiếng Trung có khó không?

a)

汉语容易吗?

b)

汉语很难。

c)

汉语不太难。

d)

汉语难吗?

4.

Anh ấy

a)

b)

c)

d)

5.

rất

a)

有点儿

b)

c)

d)

6.

Bố rất bận, mẹ không bận lắm.

a)

爸爸忙,妈妈不太忙。

b)

爸爸很忙,妈妈也很忙。

c)

爸爸很忙,妈妈不太忙。

d)

妈妈很忙,爸爸不太忙。

7.

Tiếng Trung hơi khó.

a)

汉语太难了。

b)

汉语不难。

c)

汉语一点儿也不难。

d)

汉语有点儿难。

8.

Chọn đáp án phù hợp nhất với bạn:

小玹:你好吗?

Nhím 哥:———————

a)

我很好。

b)

不好。

c)

不太好。

d)

有点儿不好。

9.

小玹:你弟弟好吗?

我:——————

a)

她很好。

b)

它很好。

c)

他很好。

d)

他很难。

10.

Chọn pinyin chính xác cho từ: 弟弟

a)

tàitài

b)

mèimei

c)

dìdì

d)

dìdi

11.

姐姐和妈妈很忙。

和【hé】:và

a)

mèimei hé māmā hěn máng.

b)

dìdi hé māmā hěn máng.

c)

nǎinai hé māmā hěn máng.

d)

jiějiě hé māmā hěn máng.