wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 10

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

这是什么?

a)

马克

b)

美元

c)

港元

d)

人民币

2.

这是什么?

a)

饭馆

b)

图书馆

c)

公园

d)

邮局

3.

78002 đọc như thế nào?

a)

七万八千零二

b)

七万八千零零二

c)

七十八万零二

d)

七千八百零二

4.

Dịch câu sau: Bạn muốn đổi tiền gì?

a)

你要换哪儿钱?    

b)

你要换钱什么?

c)

你要换什么钱?

d)

你要找什么钱?

5.

Dịch câu sau: 换多少?

a)

Cho bao nhiêu

b)

Đổi bao nhiêu

c)

Trả lại bao nhiêu

d)

Mua bao nhiêu

6.

Chọn từ khác biệt

a)

下午

b)

上午

c)

晚安

d)

晚上

7.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:

我要去 ............ 换钱。 

a)

公园  

b)

银行

c)

邮局

d)

茶馆

8.

Cộng hoà nhân dân Trung Hoa là:

a)

中华人民共和国

b)

中华民国

c)

中花人民共和国

d)

中华人民公和国 

9.

Cách đọc số sau: 248

a)

两千四百八

b)

二百四十八 

c)

两百四十八

d)

十二四十八       

10.

Cách đọc số sau : 98102

a)

九百八十一零二

b)

九万八千一百零二

c)

九万八千一百二 

d)

九十八千一百零二

11.

营业员:先生,给您钱。

麦克:....................         

a)

找你钱

b)

谢谢

c)

对了   

d)

不客气

12.

Chọn từ đúng với nghĩa sau: Chờ đợi

a)

b)

c)

d)

13.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: __书馆

a)

b)

c)

d)

14.

Chọn đáp án đúng

a)

去饭馆

b)

去图书馆

c)

去银行

d)

去邮局

15.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: 营__员

a)

b)

c)

d)