Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng unit 16 lớp 5 phần 1

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

place

a)

địa điểm

b)

máy bay

c)

hành tinh

d)

cây cối

2.

post office

a)

rạp chiếu phim

b)

bưu điện

c)

bệnh viện

d)

văn phòng

3.

bus stop

a)

hiệu thuốc

b)

trạm xe buýt

c)

xe buýt

d)

xe tải

4.

pharmacy

a)

hiệu thuốc

b)

thuốc

c)

văn phòng

d)

bưu điện

5.

supermarket

a)

mua

b)

siêu thị

c)

thời trang

d)

bán

6.

next to

a)

cuối cùng

b)

bên cạnh

c)

đằng sau

d)

phía trước

7.

behind

a)

bên phải

b)

đằng sau

c)

bên cạnh

d)

bên trên

8.

in front of

a)

đối diện

b)

ở phía trước

c)

ở góc

d)

đi thẳng

9.

between

a)

bên phải

b)

ở giữa

c)

ở đằng sau

d)

bên trái

10.

on the corner

a)

bên cạnh

b)

ở góc

c)

ở trong

d)

ở ngoài

11.

go straight

a)

đi lùi

b)

đi thẳng

c)

rẽ phải

d)

rẽ trái

12.

ahead

a)

ánh mắt

b)

phía trước

c)

đầu

d)

khuôn mặt

13.

along to

a)

dọc theo

b)

thuộc về

c)

bên trên

d)

bên dưới

14.

turn left

a)

dừng lại

b)

rẽ phải

c)

rẽ trái

d)

đi thẳng

15.

turn right

a)

sang đường

b)

rẽ phải

c)

rẽ trái

d)

đi thẳng

16.

at the end

a)

quá xa xôi

b)

cuối cùng

c)

đầu tiên

d)

khoảng cách