Font size
S
M
L
XL
Worksheetsôn tập bài 5
Total questions: 12
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
这是……
a)
旅行
Lǚxíng
b)
做饭
Zuò fàn
c)
玩手机
Wán shǒujī
d)
学习
Xuéxí
2.
a)
踢足球
Tī zúqiú
b)
打篮球
Dǎ lánqiú
c)
跑步
Pǎobù
3.
Điền từ vào chỗ trống:
我不想学习,我想跟朋友一起去……
Wǒ bùxiǎng xuéxí, wǒ xiǎng gēn péngyǒu yīqǐ qù……
(a)
4.
每天我早上六点……
a)
睡觉
b)
起床
c)
吃午饭
d)
买东西
5.
Điền từ vào chỗ trống
我喜欢……儿子做饭
Wǒ xǐhuān……érzi zuò fàn
a)
给
b)
买
c)
去
d)
吃
6.
Điền từ vào chỗ trống
我去超市买了……东西
Wǒ qù chāoshì mǎile……dōngxī
a)
一点儿
b)
有点儿
7.
这双鞋……大
a)
一点儿
b)
有点儿
8.
Điền từ vào chỗ trống
我平时晚上十一点……睡觉
a)
左右
b)
大概
9.
Điền từ vào chỗ trống
你常常一个人去买东西……跟朋友一起?
Nǐ chángcháng yīgè rén qù mǎi dōngxī……gēn péngyǒu yīqǐ?
a)
或者
b)
和
c)
还是
d)
不
10.
Câu nào dưới đây là đúng?
a)
我的杯子是红色的
b)
我的杯子是白色的
c)
我的杯子是黑色的
d)
我的杯子是黄色的
11.
Dịch câu dưới đây sang tiếng Trung:
Khi tôi đang ngủ, mẹ tôi đang nấu cơm
4 lines
12.
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
我学习汉语的时候,小明给我打电话
4 lines
Reset
