NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets301 B9
Total questions: 39
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
住
a)
zhù
b)
zhū
2.
房间(房間)
a)
fángjiān
b)
fǎngjiān
3.
路
a)
lù
b)
lū
4.
欢迎(歡迎)
a)
huānyíng
b)
huānyín
5.
去玩
a)
qù wán
b)
qū wán
6.
常
a)
cháng
b)
chǎng
7.
一起
a)
yìqǐ
b)
yìxǐ
8.
楼(樓)
a)
lóu
b)
lǒu
9.
知道
a)
zhīdào
b)
chīdào
10.
学校(學校)
a)
xuéxiào
b)
xuéxiāo
11.
邮局(郵局)
a)
yóujú
b)
yǒujú
12.
北京
a)
Běijīng
b)
Bèijīng
13.
问(問)
a)
wèn
b)
wēn
14.
对(對)
a)
duì
b)
duī
15.
层(層)
a)
céng
b)
chéng
16.
住
a)
sống, cư ngụ
b)
ở
17.
多少
a)
bao nhiêu
b)
phòng
18.
房间(房間)
a)
phòng
b)
hoan nghênh
19.
路
a)
đường, lộ
b)
thường
20.
欢迎(歡迎)
a)
hoan nghênh
b)
đi chơi
21.
去玩
a)
đi chơi
b)
cùng nhau
22.
常
a)
thường
b)
đường, lộ
23.
一起
a)
cùng nhau
b)
đi chơi
24.
楼(樓)
a)
lầu, toà nhà
b)
sống, cư ngụ
25.
知道
a)
biết
b)
trường học
26.
学校(學校)
a)
trường học
b)
chợ
27.
邮局(郵局)
a)
bưu điện
b)
ngân hàng
28.
上海
a)
Thượng Hải
b)
buổi sáng
29.
问(問)
a)
hỏi
b)
phòng
30.
对(對)
a)
đúng
b)
thường
31.
层(層)
a)
tầng
b)
nhà
32.
你……在哪儿?你……在哪兒?
a)
住
b)
层(層)
c)
有
33.
我家…...芹苴。
a)
在
b)
问(問)
c)
这(這)
34.
……你来越南玩。……你來越南玩。
a)
欢迎(歡迎)
b)
房间(房間)
c)
学校(學校)
35.
他……来我家玩。他……來我家玩。
a)
常
b)
对(對)
c)
做
36.
你……他叫什么吗?你……他叫什麼嗎?
a)
知道
b)
上海
c)
休息
37.
我不知道,你去……老师吧。我不知道,你去……老師吧。
a)
问(問)
b)
住
c)
忙
38.
你不认识……。你不認識……。
a)
路
b)
问(問)
c)
房间(房間)
39.
我们……去吧。我們……去吧。
a)
一起
b)
一号(一號)
c)
知道
Reset
