wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第15课的练习

Total questions: 14

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

我喜欢旅行,我已经去......很多地方了。

a)

b)

c)

d)

2.

你......什么工作?

a)

b)

c)

d)

3.

你有什么......?

a)

唱歌

b)

旅行

c)

跑步

d)

爱好

4.

你喜欢什么......?

a)

运动

b)

洗澡

c)

唱歌

d)

踢足球

5.

你的爱好是......?

a)

不是

b)

怎么

c)

什么

6.

他......写作业呢。

a)

正在

b)

住在

c)

等在

d)

看在

7.

你会不会......自行车?

a)

b)

c)

d)

8.

周末我和欧文去......山,你想一起去吗?

a)

b)

c)

d)

9.

你会......画儿吗?

a)

b)

c)

画儿

d)

10.

翻译: Nó vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

4 lines
11.

翻译:Anh ấy và vài người bạn vừa uống bia vừa tám chuyện.

4 lines
12.

用 “有时候......有时候......” 回答问题:

你每天下午干什么?

4 lines
13.

用 “ 有时候......有时候......”回答问题:

你晚上几点睡觉?

4 lines
14.

用 “ 有时候......有时候......”回答问题:

她经常在哪儿吃饭?

4 lines