NEW
Font size
WorksheetsTV MINNA BÀI 3-4
Total questions: 49
Worksheet time: 7mins
ここ
chỗ này
chỗ đó
chỗ kia
chỗ nào
そこ
chỗ này
chỗ đó
chỗ kia
chỗ nào
あそこ
chỗ kia
chỗ này
chỗ đó
chỗ nào
lớp học
きょうしつ
きょうし
しょくどう
かいぎしつ
しょくどう
nhà ăn
phòng họp
nhà vệ sinh
lớp học
phòng họp
かいしゃ
かいぎしつ
ぎんこういん
がくせい
うけつけ
quầy lễ tân
văn phòng
nhà vệ sinh
lớp học
đại sảnh
へや
ロビー
エレベーター
かいだん
トイレ
nhà vệ sinh
thang máy
thang cuốn
cà vạt
thang máy
エレベーター
エスカレーター
かいだん
かいぎ
かいだん
thang cuốn
thang bộ
thang máy
tầng
điện thoại
でんわ
じどうはんばいき
くるま
いす
おくに
thịt
đất nước
cá
tôm
かいしゃ
nhà vệ sinh
công ty
văn phòng
căn phòng
うち
nhà
trường học
công ty
tôi
くつ
giày
tất
cà vạt
rượu vang
ネクタイ
cà vạt
đại sảnh
nhân viên công ty
rượu vang
ワイン
rượu vang
màu trắng
bánh kẹo
viết
tầng hầm
うりば
ちか
まん
えん
ひゃく
trăm
triệu
nghìn
tỷ
yên
せん
えん
ひゃく
まん
うりば
quầy bán
tạp hóa
văn phòng
tầng hầm
イタリア
nước Ý
nước Đức
nước Pháp
Thái Lan
Pháp
スイス
フランス
ハノイ
ちゅうごく
スイス
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Áo
Bồ Đào Nha
べんきょうします
Học
Hát
Chơi
Ăn
なんぷん
Mấy giây
Mấy giờ
Mấy phút
Mấy ngày
ごご
Chiều, sau 5 giờ
Sáng, sau 6 giờ
Chiều, sau 12 giờ trưa
Sáng, sau 0 giờ
おきます
Đi công tác
Làm thêm
tăng ca
Dậy, thức dậy
はたらきます
Nhận
Uống
Đánh thức
Làm việc
Hôm qua
きょう
きょ
きのう
きの
Thứ 2
げつよび
げつよぴ
げつようぴ
げつようび
Bắc Kinh
ぺーキン
ぺキン
ぺキーン
ぺーキーン
Sáng nay
けさ
げさ
けしゃ
げしゃ
Hàng ngày, mỗi ngày
まいひ
まいいち
まいにち
まにち
びじゅつかん
Bách hóa
Bảo tàng mỹ thuật
Thư viện
Bưu điện
Mấy giờ
なんじ
なんにち
なんぷん
なに
ゆうびんきょく
Bưu điện
Siêu thị
Trung tâm thương mại
Phòng học
ひる
Buổi sáng
Buổi tối
Sáng nay
Buổi trưa
Thứ 7
どようび
げつようび
かようび
もくようび
Buổi sáng
あさ
ひる
けさ
よる
Ngân hàng
ぎんこう
ゆうびんきょく
デパート
としょかん
やすみます
Nghỉ ngơi
Ngủ
Kết thúc
Học
もくようび
Thứ 2
Thứ 6
Thứ 4
Thứ 5
としょかん
Thư viện
Bách hóa
Bảo tàng mỹ thuật
Ngân hàng
いまなんじですか。
→( )です。
じゅうじ
じゅういちじじゅっぷん
じゅうじじゅっぷん
くじ
あしたはなんようびですか。
げつようび
すいようび
にちようび
かようび
でんわばんごうは( )ですか。
なん
なに
なんばん
いくら
あさって( )( )です。
は/すいようび
は/きんようび
の/もくようび
に/どようび
