wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV MINNA BÀI 3-4

Total questions: 49

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

ここ

a)

chỗ này

b)

chỗ đó

c)

chỗ kia

d)

chỗ nào

2.

そこ

a)

chỗ này

b)

chỗ đó

c)

chỗ kia

d)

chỗ nào

3.

あそこ

a)

chỗ kia

b)

chỗ này

c)

chỗ đó

d)

chỗ nào

4.

lớp học

a)

きょうしつ

b)

きょうし

c)

しょくどう

d)

かいぎしつ

5.

しょくどう

a)

nhà ăn

b)

phòng họp

c)

nhà vệ sinh

d)

lớp học

6.

phòng họp

a)

かいしゃ

b)

かいぎしつ

c)

ぎんこういん

d)

がくせい

7.

うけつけ

a)

quầy lễ tân

b)

văn phòng

c)

nhà vệ sinh

d)

lớp học

8.

đại sảnh

a)

へや

b)

ロビー

c)

エレベーター

d)

かいだん

9.

トイレ

a)

nhà vệ sinh

b)

thang máy

c)

thang cuốn

d)

cà vạt

10.

thang máy

a)

エレベーター

b)

エスカレーター

c)

かいだん

d)

かいぎ

11.

かいだん

a)

thang cuốn

b)

thang bộ

c)

thang máy

d)

tầng

12.

điện thoại

a)

でんわ

b)

じどうはんばいき

c)

くるま

d)

いす

13.

おくに

a)

thịt

b)

đất nước

c)

d)

tôm

14.

かいしゃ

a)

nhà vệ sinh

b)

công ty

c)

văn phòng

d)

căn phòng

15.

うち

a)

nhà

b)

trường học

c)

công ty

d)

tôi

16.

くつ

a)

giày

b)

tất

c)

cà vạt

d)

rượu vang

17.

ネクタイ

a)

cà vạt

b)

đại sảnh

c)

nhân viên công ty

d)

rượu vang

18.

ワイン

a)

rượu vang

b)

màu trắng

c)

bánh kẹo

d)

viết

19.

tầng hầm

a)

うりば

b)

ちか

c)

まん

d)

えん

20.

ひゃく

a)

 trăm

b)

triệu

c)

nghìn

d)

tỷ

21.

yên

a)

せん

b)

えん

c)

ひゃく

d)

まん

22.

うりば

a)

quầy bán

b)

tạp hóa

c)

văn phòng

d)

tầng hầm

23.

イタリア

a)

nước Ý

b)

nước Đức

c)

nước Pháp

d)

Thái Lan

24.

Pháp

a)

スイス

b)

フランス

c)

ハノイ

d)

ちゅうごく

25.

スイス

a)

Thụy Sĩ

b)

Thụy Điển

c)

Áo

d)

Bồ Đào Nha

26.

べんきょうします

a)

Học

b)

Hát

c)

Chơi

d)

Ăn

27.

なんぷん

a)

Mấy giây

b)

Mấy giờ

c)

Mấy phút

d)

Mấy ngày

28.

ごご

a)

Chiều, sau 5 giờ

b)

Sáng, sau 6 giờ

c)

Chiều, sau 12 giờ trưa

d)

Sáng, sau 0 giờ

29.

おきます

a)

Đi công tác

b)

Làm thêm

c)

tăng ca

d)

Dậy, thức dậy

30.

はたらきます

a)

Nhận

b)

Uống

c)

Đánh thức

d)

Làm việc

31.

Hôm qua

a)

きょう

b)

きょ

c)

きのう

d)

きの

32.

Thứ 2

a)

げつよび

b)

げつよぴ

c)

げつようぴ

d)

げつようび

33.

Bắc Kinh

a)

ぺーキン

b)

ぺキン

c)

ぺキーン

d)

ぺーキーン

34.

Sáng nay

a)

けさ

b)

げさ

c)

けしゃ

d)

げしゃ

35.

Hàng ngày, mỗi ngày

a)

まいひ

b)

まいいち

c)

まいにち

d)

まにち

36.

びじゅつかん

a)

Bách hóa

b)

Bảo tàng mỹ thuật

c)

Thư viện

d)

Bưu điện

37.

Mấy giờ

a)

なんじ

b)

なんにち

c)

なんぷん

d)

なに

38.

ゆうびんきょく

a)

Bưu điện

b)

Siêu thị

c)

Trung tâm thương mại

d)

Phòng học

39.

ひる

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Sáng nay

d)

Buổi trưa

40.

Thứ 7

a)

どようび

b)

げつようび

c)

かようび

d)

もくようび

41.

Buổi sáng

a)

あさ

b)

ひる

c)

けさ

d)

よる

42.

Ngân hàng

a)

ぎんこう

b)

ゆうびんきょく

c)

デパート

d)

としょかん

43.

やすみます

a)

Nghỉ ngơi

b)

Ngủ

c)

Kết thúc

d)

Học

44.

もくようび

a)

Thứ 2

b)

Thứ 6

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

45.

としょかん

a)

Thư viện

b)

Bách hóa

c)

Bảo tàng mỹ thuật

d)

Ngân hàng

46.

いまなんじですか。

→( )です。

a)

じゅうじ

b)

じゅういちじじゅっぷん

c)

じゅうじじゅっぷん

d)

くじ

47.

あしたはなんようびですか。

a)

げつようび

b)

すいようび

c)

にちようび

d)

かようび

48.

でんわばんごうは( )ですか。

a)

なん

b)

なに

c)

なんばん

d)

いくら

49.

あさって( )( )です。

a)

は/すいようび

b)

は/きんようび

c)

の/もくようび

d)

に/どようび