WorksheetsVocab test Day 7
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Audience
a)
Tôn hành giả
b)
Đọc giả
c)
Khán giả
d)
Giá cả
2.
Gift shop
a)
Cửa hàng quá tẵng
b)
Cửa hàng quà tặng
c)
Cửa hàng quằng tạ
d)
Check ngữ pháp tiếng Việt thôi đó
3.
Deadline
a)
Xếp hàng dài
b)
Hạn chót
c)
Đường chết chóc
d)
Dùng deadline riết quên nghĩa tiếng Việt luôn rồi huhu
4.
Delay
a)
Ngừng chơi
b)
Tạm nghỉ
c)
Hủy bỏ
d)
Trì hoãn
5.
Budget
a)
Ngăn sách
b)
Ngân sách
c)
Bữa tiệc lớn
d)
Lấy cái nụ hoa
6.
Board meeting
a)
Gặp gỡ cái bảng
b)
Hop hội đồng
c)
Gặp hội đồng
d)
Họp ban giám đốc
7.
Cash
a)
Chi phiếu
b)
Chuyển tiền
c)
Tiền mặt
d)
Hóa đơn
8.
Vacation
a)
Chuyến du lịch
b)
Kì nghĩ
c)
Kỳ nghỉ
d)
Lễ hội
9.
Factory
a)
Nhà may
b)
Nhà máy
c)
Nhà mày
d)
Nhà em có con mèo hay quấy rầy em học từ vựng
10.
Orientation
a)
Sự hướng dẫn
b)
Nhắm đến mục tiêu
c)
Sự thi công
d)
Sự định hướng
11.
Position
a)
Chức năng
b)
Vị trí
c)
Phiên họp
d)
Bô xí ngoài sân
12.
Airport
a)
Sân bay
b)
Tàu bay
c)
Máy bay
d)
Báy bay điểm của em
13.
Recruit
a)
Thâu tóm
b)
Đánh em đi ạ
c)
Thay thế
d)
Tuyển dụng
14.
Instruction
a)
Hướng dẫn
b)
Sự thi công
c)
Giao hàng
d)
Giới thiệu
15.
Committee
a)
Ban giám đốc
b)
Hội đồng
c)
Ủy ban
d)
Đại lý
16.
Branch
a)
Nhớ làm gì, chi bằng click vào đây
b)
Thương hiệu
c)
Chi nhánh
d)
Thương hiếu
17.
Replace
a)
Đổi chỗ
b)
Di dời
c)
Thay thế
d)
Nơi dành cho các bạn Dory
18.
Business card
a)
Danh thiếp
b)
Thẻ kinh doanh
c)
Thẻ doanh nghiệp
d)
Trí nhớ ơi xin trở lại
19.
Agency
a)
Nhân viên
b)
Địa lý
c)
Đại lý
d)
Điệp viên
20.
Construction
a)
Xây dựng
b)
Sự thi công
c)
Người ta gọi là công trường
d)
Sưng vậy?
21.
Proposal
a)
Sự cho phép
b)
Sự từ chối
c)
Sự đề xuất
d)
Từ chối nhớ ra
22.
Recommend
a)
Bình luận
b)
Phần bình luận
c)
Đề xuất, gợi ý
d)
Ra lệnh
23.
Corner
a)
Bắp
b)
Ngô
c)
Góc
d)
Cạnh
24.
Calendar
a)
Thời gian biểu
b)
Lịch
c)
Bóc lịch
d)
Dễ lắm rồi nha
25.
Client
a)
Khách hang
b)
Hành khách
c)
Khách hàng
d)
Khách hạng thường
100 %
