Worksheetsvocabulary unit 10 10
Total questions: 38
Worksheet time: 35mins
Advertisement(n)
Quảng cáo
Tai nạn
Đau đớn
Tiến lên
Gây sợ
(a)
alive (adj)
(a)
be encouraged/recommended +
V
To V
V-ing
be famous
nổi tiếng vì
of
for
in
không tốt cho cái gì đó
be not good for sth
be not good on sth
be not good at sth
đặc biệt vì
be special about
be special for
be special at
be special in
benefit (from sth, v)
Kiếm lợi
Lợi ích
Tác hại
Kiếm tiền
tờ rơi, quảng cáo
(a)
crafts
(a)
delta (n.phr)
(a)
Kiếm 1 số tiền
(a)
du lịch sinh thái
(a)
chuyến đi thực tế
(a)
herb(n)
(a)
high-speed boat
(a)
jeeps
(a)
nhảy ra khỏi cái gì đấy
jump out of
jump out at
jump out in
xả rác
(a)
quà lưu niệm địa phương
(a)
profit (n)
(a)
Cung cấp cho ai đó cái gì
(a)
đề cập
(a)
gồ ghề
(a)
thạch nhũ
(a)
sustainable
(a)
điểm thu hút khách du lịch
(a)
đương mòn
(a)
weaving workshop
(a)
Lòng mến khách, lòng hiếu khách
(a)
Afford
(a)
mass (adj or n)
(a)
massive (adj)
(a)
quen thuộc, thành thói quen
(a)
measure (n)
(a)
postpone
(a)
cited
(a)
definition
(a)
