wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary unit 10 10

Total questions: 38

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Advertisement(n)

a)

Quảng cáo

b)

Tai nạn

c)

Đau đớn

d)

Tiến lên

2.

Gây sợ

(a)  

3.

alive (adj)

(a)  

4.

be encouraged/recommended +

a)

V

b)

To V

c)

V-ing

5.

be famous

nổi tiếng vì

a)

of

b)

for

c)

in

6.

không tốt cho cái gì đó

a)

be not good for sth

b)

be not good on sth

c)

be not good at sth

7.

đặc biệt vì

a)

be special about

b)

be special for

c)

be special at

d)

be special in

8.

benefit (from sth, v)

a)

Kiếm lợi

b)

Lợi ích

c)

Tác hại

d)

Kiếm tiền

9.

tờ rơi, quảng cáo

(a)  

10.

crafts

(a)  

11.

delta (n.phr)

(a)  

12.

Kiếm 1 số tiền

(a)  

13.

du lịch sinh thái

(a)  

14.

chuyến đi thực tế

(a)  

15.

herb(n)

(a)  

16.

high-speed boat

(a)  

17.

jeeps

(a)  

18.

nhảy ra khỏi cái gì đấy

a)

jump out of

b)

jump out at

c)

jump out in

19.

xả rác

(a)  

20.

quà lưu niệm địa phương

(a)  

21.

profit (n)

(a)  

22.

Cung cấp cho ai đó cái gì

(a)  

23.

đề cập

(a)  

24.

gồ ghề

(a)  

25.

thạch nhũ

(a)  

26.

sustainable

(a)  

27.

điểm thu hút khách du lịch

(a)  

28.

đương mòn

(a)  

29.

weaving workshop

(a)  

30.

Lòng mến khách, lòng hiếu khách

(a)  

31.

Afford

(a)  

32.

mass (adj or n)

(a)  

33.

massive (adj)

(a)  

34.

quen thuộc, thành thói quen

(a)  

35.

measure (n)

(a)  

36.

postpone

(a)  

37.

cited

(a)  

38.

definition

(a)