WorksheetsĐố vui
Total questions: 8
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
“ Ngày mai” tiếng Hàn là gì?
a)
내일
b)
오늘
c)
모레
d)
어제
2.
다음 달
Nghĩa là gì?
a)
Tháng này
b)
Mặt trời
c)
Tuần sau
d)
Tháng sau
3.
사월
Nghĩa là gì
a)
Tháng 8
b)
Năm sau
c)
Ngày kia
d)
Tháng 4
4.
Ngữ pháp N + 만
Nghĩa là?
a)
Cũng
b)
Chỉ
c)
Vì nên
d)
Nhưng
5.
저는 자동차를 사고 싶어요
Nghĩa là?
a)
Tôi muốn mua ô tô
b)
Tôi đã mua ô tô
c)
Tôi sẽ mua ô tô
d)
Tôi phải mua ô tô
6.
화 씨가 사과 1개 샀어요
바나나 3 개 샀어요
화 씨가 수박 몇 개 샀어요?
4 lines
7.
Biểu hiện trên có tên là gì?
a)
슬퍼요
b)
서랑해요
c)
울어요
d)
웃어요
8.
저도 주스를 마시고 싶어요
a)
Tôi cũng muốn uống nước ép
b)
Tôi muốn uống nước ép
c)
Tôi đã uống nước ép
d)
Tôi không uống nước ép
100 %
