WorksheetsTEST 5 READING - PART 7 (161-171)
Total questions: 84
Worksheet time: 1hrs 15mins
161-163. a vast array of
(a)
161-163. compile (v)
(a)
161-163. waive (v)
(a)
161-163. Cụm "để ở cài đặt ở mức thấp nhất" nghĩa tiếng anh là gì?
(a)
161-163. stove (n)
(a)
161-163. blend (v)
(a)
161-163. suitable (adj)
(a)
161-163. compress (v)
(a)
161-163. Vật dụng có độ sâu dùng để lưu trữ chất lỏng khi đun nấu, trồng cây
(a)
161-163. pot (v)
(a)
161-163. indicate (v)
(a)
161-163. indicative (adj)
(a)
161-163. offer (v)
(a)
161-163. offer (n)
(a)
161-163. eligible (adj)
(a)
164-167. Cụm từ trong tiếng anh nghĩa là "đầy niềm vui"?
(a)
164-167. take place (v)
(a)
164-167. Những từ nào có nghĩa "tham gia, tham dự"?
(a)
164-167. bale (n-v)
(a)
164-167. straw (n)
(a)
164-167. stuffing (n)
(a)
164-167. participate (v)
(a)
164-167. pick up (v)
(a)
164-167. "Làm bánh nướng" nghĩa tiếng anh là gì?
(a)
164-167. booth (n)
(a)
164-167. "Sân bóng đá" tiếng anh là gì?
(a)
164-167. container (n)
(a)
164-167. disposal (n) = dispose (v)
(a)
164-167. disposable (adj)
dùng một lần
dùng nhiều lần
có thể tái chế
tái sử dụng
164-167. basket (n)
(a)
164-167. accessory (n)
(a)
164-167. advance (v)
(a)
164-167. advance (n)
(a)
164-167. "Quân tiên phong" trong tiếng anh là gì?
(a)
164-167. panel (n)
(a)
164-167. pamphlet (n)
(a)
164-167. arrange (v)
(a)
164-167. spot (n) nghĩa 2
(a)
164-167. spot (n) nghĩa 3
(a)
164-167. spot (v)
(a)
168-171. ring (v) nghĩa 1
(a)
168-171. ring (v) nghĩa 2
(a)
168-171. ring (v) nghĩa 3
(a)
168-171. ring (n) nghĩa 2
(a)
168-171. ring (n) nghĩa 3
(a)
168-171. ring (n) nghĩa 4
(a)
168-171. go forward (v)
(a)
168-171. pitch (v)
(a)
168-171. sales pitch (n)
(a)
168-171. "To be honest" nghĩa tiếng việt là gì?
(a)
168-171. honest (adj)
(a)
168-171. surprise (n)
(a)
168-171. well-established (n)
(a)
168-171. focus (v)
(a)
168-171. eventually (adv)
(a)
168-171. dependable (adj)
(a)
168-171. renewal (n)
(a)
168-171. "Để lại phía sau" nghĩa tiếng anh là gì?
(a)
168-171. defeat (v-n)
(a)
161-171. address (n)
(a)
