Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thử đi rồi biết

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Kỳ diệu

a)

wonderful

b)

magnificence

c)

beautiful

d)

magic

2.

Egyptian

a)

Người tái định cư

b)

Người Ai Cập

c)

Người xa cá

d)

Người long đức

3.

gian phòng

a)

chamber

b)

background

c)

room

d)

space

4.

Treasure

a)

kho báu

b)

tài nguyên

c)

gia tài

d)

khoáng sản

5.

Sự huyền bí

a)

mystery

b)

magical

c)

ảo thật đấy

d)

hobbies

6.

Kim tự tháp

a)

Pyramid

b)

Egypt's

c)

tomb

d)

chamber

7.

Spiral ramp

a)

Đường vào tim em

b)

Đường dài thòn lòn

c)

Đường thẳng dốc

d)

Đường xoắn ốc

8.

cống hiến

a)

Dedicate

b)

brief

c)

ancient

d)

giant

9.

World Heritage

a)

Di sản quốc gia

b)

Di sản

c)

Di sản thế giới

d)

Di sản đất nước

10.

avid

a)

facility

b)

Enthusiasm

c)

Try

d)

aquatic

11.

accomplished

a)

admired

b)

skilled

c)

beautiful

d)

interesting

12.

official

a)

chính chủ

b)

chính thức

c)

diễn ra

d)

tiếp đất

13.

Cố gắng rất nhiều

a)

make great efforts

b)

try

c)

go on

d)

land

14.

medal

a)

chiếm được

b)

giải thưởng

c)

bằng cấp

d)

Huy chương

15.

tham gia

a)

a variety of

b)

take place

c)

take part in

participate in

d)

decade

16.

occupied

a)

sometimes

b)

busy

c)

worried

d)

free time

17.

discarded

a)

bị bỏ đi

b)

bị giảm đi

c)

bị hao hụt

d)

bị mất kiểm soát

18.

Astronaut

a)

Cosmonaut

b)

space

c)

precise

d)

mission

19.

lift +

a)

off

b)

on

c)

at

d)

in

20.

Weightlessness

a)

tình trạng không trọng lượng

b)

tình trượng không trong lạng

c)

không gian

d)

mất kiểm soát

21.

Sự căng thẳng tâm lí

a)

certain

b)

challenge

c)

career

d)

Psychological tension

22.

No one knew precisely what could happen to a human being in space.

a)

crash

b)

exactly

c)

weight

d)

tragic