wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第3課 練習

Total questions: 98

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
ワイン
a)
Rượu
b)
Bánh kem
c)
Giầy
d)
Thuốc lá
2.
うけつけ
a)
Nhà ăn
b)
Tiếp tân
c)
Phòng học
d)
Nhà vệ sinh
3.
でんわ
a)
Điện thoại
b)
Bút chì
c)
Cầu thang
d)
Công ty
4.
きょうしつ
a)
Đại sảnh
b)
Ngân hàng
c)
Phòng học
d)
Nhà
5.
うりば
a)
Tầng hầm
b)
Cà-vạt
c)
Thang máy
d)
Quầy bán
6.
ひゃく
a)
Yên
b)
Vạn
c)
Trăm
d)
Nghìn
7.
ぎんこう    
a)
Trường học
b)
Nhà vệ sinh
c)
Ngân hàng
d)
Siêu thị
8.
かいだん
a)
Chỗ này
b)
Cầu thang
c)
Văn phòng
d)
Điện thoại
9.
ネクタイ
a)
Chỗ kia
b)
Cà-vạt
c)
Cái đó
d)
Bút bi
10.
かいしゃ
a)
Hành lang
b)
Bệnh viện
c)
Công ty
d)
Thang cuốn
11.
うち
a)
Nhà
b)
Đất nước
c)
Căn phòng
d)
Tầng hầm
12.
あそこ
a)
Chỗ kia
b)
Cái này
c)
Chỗ đó
d)
Chỗ nào
13.
トイレ
a)
Máy ảnh
b)
Nhà vệ sinh
c)
Nhà ăn
d)
Chỗ này
14.
こちら
a)
Cà phê
b)
Bưu điện
c)
Thang cuốn   
d)
Chỗ này
15.
どこ
a)
Ai đó
b)
Đằng kia
c)
Phía đó
d)
Ở đâu
16.
Thang máy 
a)
エレベーター 
b)
エーレベター
c)
エレペーダー
d)
エレへーター
17.
Chỗ đó
a)
そちら
b)
ここ
c)
あちら
d)
どちら
18.
Văn phòng 
a)
しむしょ
b)
じむしょう
c)
じむしょ
d)
しむじょ
19.
Đại sảnh
a)
ロピー
b)
ロービー
c)
ロビー
d)
ロヒー
20.
Căn phòng 
a)
べじゃ
b)
へじゃ
c)
べや
d)
へや
21.
Thang cuốn 
a)
ウスカレター
b)
エスカレーター
c)
ウスカレーター
d)
エスカレーダー
22.
Chỗ này
a)
あそこ
b)
どちら
c)
そこ
d)
こちら
23.
Phòng họp 
a)
かいぎしつ
b)
がいきしつ
c)
かんぎしつ
d)
がいぎしつ
24.
Đất nước
a)
くうに
b)
ぐに
c)
くに
d)
ぐうに
25.
Mười nghìn  
a)
ぜん
b)
せん
c)
めん
d)
まん
26.
Đằng nào 
a)
とちら
b)
どちら
c)
とぢら
d)
どぢら
27.
Tầng hầm 
a)
ちが
b)
ぢか
c)
ちかい
d)
ちか
28.
Giáo viên
a)
きょし
b)
ぎょうし
c)
きょうし
d)
きょうじ
29.
Danh thiếp 
a)
めいじ
b)
めんし
c)
めいし
d)
めんじ
30.
Tầng mấy 
a)
なんがい
b)
なんさい
c)
なんかい
d)
なんざい
31.
a)

スーパー

b)

こうばん

c)

がっこう

32.

おくには( )ですか

a)

どちら

b)

あちら

c)

そちら

d)

こちら

33.

それは( )のくるまですか

a)

どこ

b)

ここ

c)

そこ

d)

あそこ

34.

あなたのへやは( )ですか

a)

どこ

b)

だれ

c)

なん

d)

どこの

35.

あれはだれのですか

a)

たなかさんです

b)

たなかさんのですか

c)

あなたのです

d)

わたしです

36.

これはなんですか

a)

にほんごのほんです

b)

にほんごのじしょです

c)

えいごのほんです

d)

えいごのじしょです

37.

トイレは( )です。

a)

ここ

b)

これ

38.

A:これは( )ですか

B: 5000円です。

a)

なん

b)

いくら

39.

かいしゃは( )ですか

a)

どこ

b)

なん

c)

なんの

40.

マリアさん( )おくに( )どちらですか

a)

の・は

b)

の・も

c)

は・の

d)

も・の

41.

1:08 a.m

a)

ごご いちじ はちふん

b)

ごぜん いちじ はっぷん

c)

ごご いちじ はっぶん

d)

ごぜん いちじ はちぶん

42.

4:30

a)

よんじ はん

b)

よんじ さんじゅっぷん

c)

よんじ さんじっぷん

d)

よじ さんじっぷん

e)

よじ さんじゅうふん

43.

7.14

a)

ななじ じゅうよんふん

b)

しちじ じゅうよんぷん

c)

ななじ じゅうよんぷん

d)

しちじ じゅうよふん

e)

ななじ じゅうよんぶん

44.

9:00 a.m ~ 6:30 p.m

a)

ごぜん くじ まで ごご ろくじはん から

b)

ごぜん くじ まで ごご ろくじはん から

c)

ごご くじ から ごぜん ろくじはん まで

d)

ごぜん くじ から ごご ろくじはん まで

45.

がっこうは ごぜん 8じ( )です。

(a)  

46.

なんじ( ) おきますか。

(a)  

47.

A: やすみは ( )ですか。

B: にちようび です。

(a)  

48.

あさって( ) げつようび です。

(a)  

49.

ひるやすみは ( )から ( )まで ですか。

a)

なんようび・なんようび

b)

なんじ・なんようび

c)

なんじ・なんじ

d)

なんようび・いつ

50.

6じから 8じまで ( )。

a)

はたらきます

b)

ねます

c)

べんきょうします

d)

おきます

51.

( ) はたらきます。

a)

まいにち

b)

よる

c)

げつようび

d)

あした

52.

Ngày mùng 8

a)

よっか

b)

ようか

c)

はちにち

d)

はちか

53.

ここのか

a)

Mùng 4

b)

Mùng 6

c)

Mùng 7

d)

Mùng 9

54.

むいか

a)

Mùng 2

b)

Mùng 3

c)

Mùng 6

d)

Mùng 4

55.

Mùng 1

(a)  

56.

Mùng 7

(a)  

57.

Mùng 2

(a)  

58.

Mùng 10

(a)  

59.
べんきょうします  
a)
Kết thúc
b)
Vận động  
c)
Học
d)
Chơi
60.
なんぷん
a)
Mấy giây
b)
Mấy phút
c)
Mấy giờ
d)
Mấy tuổi
61.
ゆうびんきょく 
a)
Công ty
b)
Bưu điện
c)
Lớp học
d)
Ngân hàng
62.
ごぜん
a)
Tối
b)
Chiều
c)
Sáng
d)
Ban đêm
63.
あさって
a)
Hôm nay
b)
Hôm kia
c)
Ngày mai
d)
Ngày kia
64.
やすみ
a)
Ngày nghỉ
b)
Nghỉ trưa
c)
Tối nay
d)
Buổi sáng
65.
はたらきます
a)
Ăn
b)
Đi đến
c)
Kết thúc
d)
Làm việc
66.
ばんごう
a)
Số
b)
Cơm tối
c)
Bây giờ
d)
Số mấy
67.
まいあさ
a)
Hàng ngày
b)
Mỗi sang
c)
Mỗi tối
d)
Hàng tuần
68.
けさ
a)
Buổi sang
b)
Sáng nay
c)
Tối nay
d)
Nghỉ trưa
69.
デパート
a)
Cửa hàng
b)
Đất nước
c)
Bách hóa
d)
Ngân hàng
70.
ねます
a)
Kết thúc
b)
Uống
c)
Trở về
d)
Ngủ
71.
びじゅつかん 
a)
Bảo tàng mỹ thuật
b)
Nhà ga
c)
Thẩm mỹ viện
d)
Khách sạn
72.
はん
a)
Buổi tối
b)
Phút
c)
Rưỡi, nửa
d)
Giờ
73.
あさ
a)
Buổi chiều
b)
Buổi sang
c)
Đêm khuya
d)
Buổi trưa
74.
Nghỉ ngơi
a)
やすみます
b)
やみます
c)
やきます
d)
すみます
75.
Thư viện
a)
どしょかん
b)
とじょかん
c)
とうしょかん
d)
としょかん
76.
Buổi trưa
a)
ひる
b)
ひんる
c)
ひろ
d)
ひんろ
77.
Mỗi tối
a)
まんばん
b)
まんはん
c)
まいばん
d)
まいはん
78.
Kết thúc
a)
おります
b)
おわります
c)
わります
d)
おわれます
79.
Mấy giờ
a)
なんにち
b)
なんし
c)
なんじ
d)
なんかい
80.
Hôm nay
a)
ぎょう
b)
きょ
c)
きょう
d)
ぎょ
81.
Thứ mấy
a)
なんよぴ
b)
なんよび
c)
なんようぴ
d)
なんようび
82.
Thức dậy
a)
おきます
b)
あきます
c)
おぎます
d)
あぎます
83.
Nghỉ trưa
a)
ひろやすみ
b)
ひるやすみ
c)
びるやすみ
d)
びろやすみ
84.
Tối nay
a)
こんはん
b)
ごんばい
c)
こんばん
d)
こんばい
85.
Bây giờ
a)
うま
b)
いま
c)
えま
d)
あま
86.
Thứ sáu
a)
きんようび
b)
ぎんよび
c)
きんようぴ
d)
ぎんようび
87.
Phòng học 
a)
ぎょしつ
b)
ぎょうしつ
c)
きょしつ
d)
きょうしつ
88.
Buổi tối
a)
はん
b)
ばい
c)
ばん
d)
はい
89.

Mẹ của mình

a)

ちち

b)

はは

c)

あに

d)

あね

90.

こども

a)

anh trai

b)

em trai

c)

ngươi lớn

d)

trẻ em

91.

4 người

a)

ひとり

b)

さんにん

c)

4にん

d)

ふたり

92.

かぞく

a)

gia đình

b)

bố mẹ

c)

anh em

d)

chị em

93.

おっと

a)

mẹ chồng

b)

bố chồng

c)

chồng mình

d)

chồng người khác

94.

vợ người khác

a)

おとうさん

b)

おかあさん

c)

おくさん

d)

おねえさん

95.

おんなのこ

a)

cô gái nhỏ

b)

cậu bé nhỏ

c)

phụ nữ

d)

đàn ông

96.

おとうと

a)

chị gái

b)

anh trai

c)

em trai

d)

chị gái

97.

anh trai

a)

あね

b)

あに

c)

いもうと

d)

おとうと

98.

わたしたち

a)

tôi

b)

chúng tôi

c)

mọi người

d)

các ban