wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 10 đó

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

他們都到............了

a)

學校

b)

c)

飛機

d)

機場

2.

小朋友怎麽到學校?

a)

走路

b)

坐公車

c)

騎脚踏車

d)

開車

3.

這些孩子在做什麽?

a)

學中文

b)

寫書法

c)

寫字

d)

4.

我跟她是好朋友

a)

b)

c)

d)

5.

我跟他...........去上課。

a)

b)

c)

一起

d)

6.

tài xế lái xe buýt

a)

公車司機

b)

公車開車

c)

開車

d)

公共汽車

7.

小孩說了什麽?

a)

你不能坐

b)

請你坐

c)

我要走了

d)

我要下車了

8.

這是什麽東西?

a)

公車

b)

脚踏車

c)

飛機

d)

摩托車

9.

這個女生在做什麽?

a)

坐車

b)

坐騎脚踏車

c)

去騎脚踏車

d)

騎脚踏車

10.

我要買兩張飛機票到美國。

a)

b)

c)

d)

11.

今天天氣怎麽樣?

a)

好冷

b)

很熱

c)

不冷也不熱

d)

好好

12.

他們在做什麼?

a)

他們在看電視

b)

他們在吃晚飯

c)

他們在說話

d)

他們在唱歌

13.

cách phát âm đúng của từ này là?

a)

b)

c)

zhǎo

d)

zháo

14.

「船」是什麼?

a)

b)

c)

d)

15.

phát âm tiếng Trung đúng của 27 là:

a)

A. èr shí liù

b)

B. èr shí qī

c)

C. sì shí qī

d)

D. èr shí jiǔ

16.

這是什麼時候?

a)

早上

b)

晚上

c)

下午

d)

中午

17.

哪一個是“玩兒”

a)

b)

c)

d)

18.

Thứ tự lần lượt của cái buổi sẽ là : Shàngwǔ—zhōngwǔ— (a)   —Wǎnshàng(điền vào chỗ trống từ còn thiếu)

19.

“船” 是哪一個?

a)

b)

c)

d)

20.

Hôm qua anh ấy không đến trường.

a)

昨天他沒到學校去。

b)

明天他沒到學校去

c)

今天他沒到學校去

d)

昨天他到學校去