Font size
S
M
L
XL
Worksheetsミニテスト3
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
① きせつ
a)
A. Kisetsu
b)
B. Kasetsu
c)
C. Kisatsu
d)
D. Kiseto
2.
② さくら
a)
A. Sakira
b)
B. Sakura
c)
C. Chikura
d)
D. Chikara
3.
③ Semi
a)
A. セミ
b)
B. サミ
c)
C. サマ
d)
D. セム
4.
④ Momiji
a)
A. もみし
b)
B. まみじ
c)
C. もみじ
d)
D. まみし
5.
⑤ Chữ Hán nào có nghĩa là: Hoa
a)
A. 冬(ふゆ)
b)
B. 同(おな)じ
c)
C. お化(ば)け
d)
D. 花(はな)
6.
⑥ Hỏi đất nước bạn có bao nhiêu mùa bằng câu nào dưới đây?
a)
A. 好(す)きな季節(きせつ)はいつですか?
b)
B. あなたの国(くに)にはどんな季節(きせつ)がありますか?
c)
C. どうしてですか?
d)
D. どの季節(きせつ)が好(す)きですか?
7.
⑦ Hỏi bạn thích mùa nào bằng câu nào dưới đây?
a)
A. どうしてですか?
b)
B. 好(す)きな季節(きせつ)はいつですか?
c)
C. 好(す)きな季節(きせつ)はいつですか?
d)
D. 暑(あつ)い季節(きせつ)が好(す)きですか?
8.
⑧ Câu hỏi mang nghĩa: tại sao?
a)
A. あなたの国(くに)にはどんな季節(きせつ)がありますか?
b)
B. どの季節(きせつ)が好(す)きですか?
c)
C. 好(す)きな季節(きせつ)はいつですか?
d)
D. どうしてですか?
9.
⑨ Từ nào có nghĩa là mùa thu
a)
A. 秋(あき)
b)
B. 冬(ふゆ)
c)
C. 梅雨(つゆ)
d)
D. 夏(なつ)
10.
⑩ 好(す)きな季節(きせつ)はいつですか?
4 lines
Reset
