Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 4 sc 1

Total questions: 6

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ mang nghĩa " tháng 10"

a)

십월

b)

시붤

c)

시월

d)

십일월

2.

Chọn từ khác loại với các nhóm từ còn lại

a)

화요일

b)

유월

c)

수요일

d)

금요일

3.

내일에 학교에 갑니다 Đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

4.

의자..... 책상 . Chọn từ nối phù hợp

a)

와

b)

과

5.

토요일 일요일과 운동합니다. Đúng hay sai

a)

sai

b)

đúng

6.

어제 친구와 시당에서 비빔밥을 먹습니다

4 lines